Background image

Zeri Top

Zeri Top có 47.06% thắng với 0.03% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 34 trận ở bản vá 26.11, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zeri ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:34

Tỉ lệ thắng:47.06%

Tier:D

Zeri

Zeri — Top

Zeri

Zeri

D
  • Nguồn Điện Di ĐộngP
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Top · Bản vá 26.11 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
34
Thắng
16
Tỉ lệ thắng
47.06%
Tỉ lệ chọn
0.03%
Tỉ lệ cấm
0.4%
Độ khó
Khó

Thông số Zeri Top

19 873
Sát thương vật lý
7 102
Sát thương phép
699
Sát thương chuẩn
27 674
Tổng sát thương
27 631
Sát thương nhận
6 008
Hồi máu
7.2
Hạ gục
7.4
Số mạng
5
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
13 150
Vàng
214
Lính tiêu diệt
6.9
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút11.8%
  • 16–20 phút5.9%
  • 21–25 phút8.8%
  • 26–30 phút32.4%
  • 31–35 phút29.4%
  • 36–40 phút8.8%
  • 41+ phút2.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút66.7%
  • 26–30 phút27.3%
  • 31–35 phút40%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút100%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên66.7%
  • First Blood68.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên77.8%
  • Trụ đầu tiên77.8%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Zeri Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zeri Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zeri ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zeri thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zeri ở Top.

Dữ liệu Zeri Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.