Background image

Zeri Top

Zeri Top có 65.12% thắng với 0.03% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 43 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zeri ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:43

Tỉ lệ thắng:65.12%

Tier:D

Zeri

Zeri — Top

Zeri

Zeri

D
  • Nguồn Điện Di ĐộngP
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
43
Thắng
28
Tỉ lệ thắng
65.12%
Tỉ lệ chọn
0.03%
Tỉ lệ cấm
0.46%
Độ khó
Khó

Thông số Zeri Top

23 353
Sát thương vật lý
8 082
Sát thương phép
864
Sát thương chuẩn
32 299
Tổng sát thương
28 804
Sát thương nhận
6 517
Hồi máu
8.5
Hạ gục
7.1
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
15 280
Vàng
245
Lính tiêu diệt
11.3
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút2.3%
  • 16–20 phút2.3%
  • 21–25 phút16.3%
  • 26–30 phút44.2%
  • 31–35 phút20.9%
  • 36–40 phút2.3%
  • 41+ phút11.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút100%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút85.7%
  • 26–30 phút57.9%
  • 31–35 phút55.6%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút80%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood70.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên75%
  • Trụ đầu tiên75.9%
  • Rồng đầu tiên76%
  • Baron đầu tiên81%

Cách trang Zeri Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zeri Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zeri ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zeri thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zeri ở Top.

Dữ liệu Zeri Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.