Background image

Quinn Top

Quinn Top có 47.1% thắng với 0.82% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 898 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Quinn ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:898

Tỉ lệ thắng:47.1%

Tier:D

Quinn

Quinn — Top

Quinn

Quinn

D
  • Chim Săn MồiP
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
898
Thắng
423
Tỉ lệ thắng
47.1%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
1.49%
Độ khó
Trung bình

Thông số Quinn Top

25 983
Sát thương vật lý
302
Sát thương phép
2 449
Sát thương chuẩn
28 735
Tổng sát thương
29 387
Sát thương nhận
5 600
Hồi máu
8.7
Hạ gục
8.4
Số mạng
6.6
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 191
Vàng
178
Lính tiêu diệt
5.6
CS rừng

Bảng ngọc Quinn Top

Quinn

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mãng Xà Kích
  • Giày Bạc
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối72%
  • Nỏ Thần Dominik28%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm50%
  • Nỏ Thần Dominik50%

Trang bị 6

  • Đao Thủy Ngân67%
  • Nỏ Thần Dominik33%

Trang bị 7

  • Mũi Tên Yun Tal100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
WWW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút3.1%
  • 21–25 phút13.1%
  • 26–30 phút26.6%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút16.4%
  • 41+ phút11.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút41.5%
  • 16–20 phút60.7%
  • 21–25 phút45.8%
  • 26–30 phút47.3%
  • 31–35 phút45.8%
  • 36–40 phút46.3%
  • 41+ phút51%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.4%
  • Rồng đầu tiên56.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.8%
  • Trụ đầu tiên67.7%
  • Baron đầu tiên77.5%