Background image

Heimerdinger Top

Heimerdinger Top có 50.05% thắng với 1.1% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 902 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Heimerdinger ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 902

Tỉ lệ thắng:50.05%

Tier:A

Heimerdinger

Heimerdinger — Top

Heimerdinger

Heimerdinger

A
  • Cơ Giới Ma PhápP
  • Ụ Súng Tân Tiến H-28GQ
  • Tên Lửa Hextech Cỡ NhỏW
  • Lựu Đạn Bão Điện Tử CH-2E
  • NÂNG CẤP!!!R

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 902
Thắng
952
Tỉ lệ thắng
50.05%
Tỉ lệ chọn
1.1%
Tỉ lệ cấm
4.9%
Độ khó
Khó

Thông số Heimerdinger Top

1 234
Sát thương vật lý
31 176
Sát thương phép
765
Sát thương chuẩn
33 176
Tổng sát thương
24 960
Sát thương nhận
2 933
Hồi máu
5.6
Hạ gục
6.8
Số mạng
5.9
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 329
Vàng
200
Lính tiêu diệt
3.1
CS rừng

Bảng ngọc Heimerdinger Top

Heimerdinger

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya59%
  • Trượng Pha Lê Rylai41%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya53%
  • Trượng Pha Lê Rylai47%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Trượng Pha Lê Rylai50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút11.5%
  • 26–30 phút25.2%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút15.7%
  • 41+ phút10.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.8%
  • 16–20 phút56.1%
  • 21–25 phút49.5%
  • 26–30 phút50.1%
  • 31–35 phút48.2%
  • 36–40 phút54.5%
  • 41+ phút47.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.3%
  • Rồng đầu tiên61.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.3%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Baron đầu tiên78%

Cách trang Heimerdinger Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Heimerdinger Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Heimerdinger ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Heimerdinger thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Heimerdinger ở Top.

Dữ liệu Heimerdinger Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.