Background image

Sion Top

Sion Top có 49.75% thắng với 2.35% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 559 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Sion ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 559

Tỉ lệ thắng:49.75%

Tier:B

Sion

Sion — Top

Sion

Sion

B
  • Vinh Quang Tử SĩP
  • Cú Nện Tàn KhốcQ
  • Lò Luyện Linh HồnW
  • Sát Nhân HốngE
  • Bất Khả Kháng CựR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 559
Thắng
1 273
Tỉ lệ thắng
49.75%
Tỉ lệ chọn
2.35%
Tỉ lệ cấm
1.13%
Độ khó
Dễ

Thông số Sion Top

14 661
Sát thương vật lý
9 798
Sát thương phép
579
Sát thương chuẩn
25 039
Tổng sát thương
48 164
Sát thương nhận
10 712
Hồi máu
4.5
Hạ gục
6
Số mạng
7.6
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 582
Vàng
213
Lính tiêu diệt
1.9
CS rừng

Bảng ngọc Sion Top

Sion

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Áo Choàng Hắc Quang
  • Giày Thủy Ngân
  • Áo Choàng Diệt Vong

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi75%
  • Giáp Gai25%

Trang bị 5

  • Giáp Gai75%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi25%

Trang bị 6

  • Giáp Gai50%
  • Rìu Đại Mãng Xà50%

Trang bị 7

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Vòng Sắt Cổ Tự50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.5%
  • 16–20 phút3.4%
  • 21–25 phút14.9%
  • 26–30 phút27.3%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49.1%
  • 16–20 phút51.7%
  • 21–25 phút56.5%
  • 26–30 phút49.1%
  • 31–35 phút48.7%
  • 36–40 phút46.8%
  • 41+ phút47.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.8%
  • Rồng đầu tiên62.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.2%
  • Trụ đầu tiên66%
  • Baron đầu tiên80.6%