Background image

Yasuo Top

Yasuo Top có 51.88% thắng với 1.29% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 407 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yasuo ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 407

Tỉ lệ thắng:51.88%

Tier:A

Yasuo

Yasuo — Top

Yasuo

Yasuo

A
  • Đạo Của Lãng KháchP
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 407
Thắng
730
Tỉ lệ thắng
51.88%
Tỉ lệ chọn
1.29%
Tỉ lệ cấm
18.31%
Độ khó
Khó

Thông số Yasuo Top

22 646
Sát thương vật lý
2 135
Sát thương phép
963
Sát thương chuẩn
25 745
Tổng sát thương
30 253
Sát thương nhận
7 866
Hồi máu
6.6
Hạ gục
7.7
Số mạng
4.7
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 916
Vàng
216
Lính tiêu diệt
8.5
CS rừng

Bảng ngọc Yasuo Top

Yasuo

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong
  • Nỏ Tử Thủ

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm72%
  • Nỏ Thần Dominik28%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Đao Tím33%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Giáp Thiên Thần33%

Trang bị 7

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút13.9%
  • 26–30 phút30.3%
  • 31–35 phút27.7%
  • 36–40 phút12.2%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50.7%
  • 16–20 phút51.5%
  • 21–25 phút52.8%
  • 26–30 phút49.8%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút57.9%
  • 41+ phút55.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.1%
  • Rồng đầu tiên63.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.5%
  • Trụ đầu tiên68.8%
  • Baron đầu tiên79.7%