Background image

Darius Top

Darius Top có 48.38% thắng với 3.8% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 4 132 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Darius ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 132

Tỉ lệ thắng:48.38%

Tier:C

Darius

Darius — Top

Darius

Darius

C
  • Xuất HuyếtP
  • Tàn SátQ
  • Đánh ThọtW
  • Bắt GiữE
  • Máy Chém NoxusR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 132
Thắng
1 999
Tỉ lệ thắng
48.38%
Tỉ lệ chọn
3.8%
Tỉ lệ cấm
15.79%
Độ khó
Trung bình

Thông số Darius Top

18 606
Sát thương vật lý
105
Sát thương phép
5 364
Sát thương chuẩn
24 075
Tổng sát thương
36 964
Sát thương nhận
9 162
Hồi máu
7.5
Hạ gục
7
Số mạng
4.5
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
12 547
Vàng
195
Lính tiêu diệt
3.9
CS rừng

Bảng ngọc Darius Top

Darius

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Ma Youmuu
  • Giày Thép Gai
  • Giáp Liệt Sĩ

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần74%
  • Móng Vuốt Sterak26%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Nhiên56%
  • Khiên Băng Randuin44%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin67%
  • Giáp Gai33%

Trang bị 7

  • Móng Vuốt Sterak100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút13.3%
  • 26–30 phút27%
  • 31–35 phút26.4%
  • 36–40 phút14.6%
  • 41+ phút8.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.3%
  • 16–20 phút41.6%
  • 21–25 phút48.8%
  • 26–30 phút46.1%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút48.6%
  • 41+ phút52.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.9%
  • Rồng đầu tiên60.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.2%
  • Trụ đầu tiên66%
  • Baron đầu tiên77.5%