Background image

Nasus Top

Nasus Top có 49.86% thắng với 1.96% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 132 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nasus ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 132

Tỉ lệ thắng:49.86%

Tier:B

Nasus

Nasus — Top

Nasus

Nasus

B
  • Kẻ Nuốt Chửng Linh HồnP
  • Quyền Trượng Linh HồnQ
  • Lão HóaW
  • Lửa Tâm LinhE
  • Cơn Thịnh Nộ Sa MạcR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 132
Thắng
1 063
Tỉ lệ thắng
49.86%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
3.97%
Độ khó
Dễ

Thông số Nasus Top

16 967
Sát thương vật lý
6 091
Sát thương phép
467
Sát thương chuẩn
23 526
Tổng sát thương
44 075
Sát thương nhận
16 986
Hồi máu
5.3
Hạ gục
6
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
2.6
Chuỗi hạ gục tối đa
12 211
Vàng
193
Lính tiêu diệt
3.8
CS rừng

Bảng ngọc Nasus Top

Nasus

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Hành
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Tam Hợp Kiếm
  • Tim Băng

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh71%
  • Giáp Gai29%

Trang bị 5

  • Giáp Gai60%
  • Giáp Tâm Linh40%

Trang bị 6

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi80%
  • Kiếm Điện Phong20%

Trang bị 7

  • Giáo Thiên Ly50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút27%
  • 31–35 phút27.4%
  • 36–40 phút14.8%
  • 41+ phút7.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.8%
  • 16–20 phút58.9%
  • 21–25 phút44.8%
  • 26–30 phút49.3%
  • 31–35 phút46.9%
  • 36–40 phút55.7%
  • 41+ phút52.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.9%
  • Rồng đầu tiên61%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.7%
  • Trụ đầu tiên69.4%
  • Baron đầu tiên79.8%