Background image

Nasus Top

Nasus Top có 50.3% thắng với 1.95% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 175 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nasus ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 175

Tỉ lệ thắng:50.3%

Tier:A

Nasus

Nasus — Top

Nasus

Nasus

A
  • Kẻ Nuốt Chửng Linh HồnP
  • Quyền Trượng Linh HồnQ
  • Lão HóaW
  • Lửa Tâm LinhE
  • Cơn Thịnh Nộ Sa MạcR

Top · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 175
Thắng
1 094
Tỉ lệ thắng
50.3%
Tỉ lệ chọn
1.95%
Tỉ lệ cấm
9.41%
Độ khó
Dễ

Thông số Nasus Top

17 317
Sát thương vật lý
5 934
Sát thương phép
473
Sát thương chuẩn
23 725
Tổng sát thương
43 919
Sát thương nhận
17 122
Hồi máu
5.4
Hạ gục
5.8
Số mạng
5.8
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 174
Vàng
191
Lính tiêu diệt
3.8
CS rừng

Bảng ngọc Nasus Top

Nasus

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Hành
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Tam Hợp Kiếm
  • Tim Băng

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh77%
  • Giáp Gai23%

Trang bị 5

  • Giáp Gai75%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi25%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Trang bị 7

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút14.7%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút25.4%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.3%
  • 16–20 phút57.3%
  • 21–25 phút49.7%
  • 26–30 phút50.7%
  • 31–35 phút49.3%
  • 36–40 phút49.7%
  • 41+ phút50.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.6%
  • Rồng đầu tiên62.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.9%
  • Trụ đầu tiên72.8%
  • Baron đầu tiên80.2%

Cách trang Nasus Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Nasus Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Nasus ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Nasus thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Nasus ở Top.

Dữ liệu Nasus Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.