Background image

Mordekaiser Top

Mordekaiser Top có 48.42% thắng với 3.83% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 4 172 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mordekaiser ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 172

Tỉ lệ thắng:48.42%

Tier:C

Mordekaiser

Mordekaiser — Top

Mordekaiser

Mordekaiser

C
  • Hắc Ám Lan TrànP
  • Chùy Hủy DiệtQ
  • Giáp Bất DiệtW
  • Bàn Tay Chết ChócE
  • Vương Quốc Tử VongR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 172
Thắng
2 020
Tỉ lệ thắng
48.42%
Tỉ lệ chọn
3.83%
Tỉ lệ cấm
13.69%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mordekaiser Top

3 022
Sát thương vật lý
22 016
Sát thương phép
1 374
Sát thương chuẩn
26 412
Tổng sát thương
36 169
Sát thương nhận
10 755
Hồi máu
7
Hạ gục
6.5
Số mạng
4.6
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 034
Vàng
181
Lính tiêu diệt
3.5
CS rừng

Bảng ngọc Mordekaiser Top

Mordekaiser

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trượng Pha Lê Rylai
  • Giày Thép Gai
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry70%
  • Giáp Gai30%

Trang bị 5

  • Giáp Gai67%
  • Giáp Tâm Linh33%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh53%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi47%

Trang bị 7

  • Bình Minh & Hoàng Hôn50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút12.7%
  • 26–30 phút27.1%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút8.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.5%
  • 16–20 phút47.3%
  • 21–25 phút49%
  • 26–30 phút49.3%
  • 31–35 phút46.2%
  • 36–40 phút51.7%
  • 41+ phút47%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.4%
  • Rồng đầu tiên59.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62%
  • Trụ đầu tiên66.3%
  • Baron đầu tiên77.4%