Background image

Mordekaiser Top

Mordekaiser Top có 49.43% thắng với 3.74% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 792 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mordekaiser ở Top.

Cập nhật lần cuối

Trận2 792

Tỉ lệ thắng49.43%

TierB

Mordekaiser

Mordekaiser Top

Mordekaiser

Mordekaiser

B
  • Hắc Ám Lan TrànP
  • Chùy Hủy DiệtQ
  • Giáp Bất DiệtW
  • Bàn Tay Chết ChócE
  • Vương Quốc Tử VongR

Top · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 792
Thắng
1 380
Tỉ lệ thắng
49.43%
Tỉ lệ chọn
3.74%
Tỉ lệ cấm
13.92%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mordekaiser Top

2 958
Sát thương vật lý
22 510
Sát thương phép
1 415
Sát thương chuẩn
26 884
Tổng sát thương
35 826
Sát thương nhận
10 507
Hồi máu
7.1
Hạ gục
6.6
Số mạng
4.8
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 037
Vàng
178
Lính tiêu diệt
3.5
CS rừng

Bảng ngọc Mordekaiser Top

Mordekaiser

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trượng Pha Lê Rylai
  • Giày Thép Gai
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry77%
  • Giáp Gai23%

Trang bị 5

  • Giáp Gai50%
  • Giáp Tâm Linh50%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh53%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi47%

Trang bị 7

  • Giáp Gai67%
  • Khiên Băng Randuin33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút27.6%
  • 31–35 phút25.7%
  • 36–40 phút14.9%
  • 41+ phút7.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50.3%
  • 16–20 phút51.6%
  • 21–25 phút49.2%
  • 26–30 phút48.1%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút48.7%
  • 41+ phút49.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.4%
  • Rồng đầu tiên61.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.6%
  • Trụ đầu tiên67.8%
  • Baron đầu tiên77.6%

Cách trang Mordekaiser Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Mordekaiser Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Mordekaiser ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Mordekaiser thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Mordekaiser ở Top.

Dữ liệu Mordekaiser Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.