Background image

Mordekaiser Top

Mordekaiser Top có 50.13% thắng với 3.91% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 154 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Mordekaiser ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 154

Tỉ lệ thắng:50.13%

Tier:A

Mordekaiser

Mordekaiser — Top

Mordekaiser

Mordekaiser

A
  • Hắc Ám Lan TrànP
  • Chùy Hủy DiệtQ
  • Giáp Bất DiệtW
  • Bàn Tay Chết ChócE
  • Vương Quốc Tử VongR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 154
Thắng
1 581
Tỉ lệ thắng
50.13%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
12.17%
Độ khó
Trung bình

Thông số Mordekaiser Top

3 138
Sát thương vật lý
22 623
Sát thương phép
1 406
Sát thương chuẩn
27 169
Tổng sát thương
36 342
Sát thương nhận
10 829
Hồi máu
7.2
Hạ gục
6.6
Số mạng
4.9
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 160
Vàng
180
Lính tiêu diệt
3.7
CS rừng

Bảng ngọc Mordekaiser Top

Mordekaiser

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trượng Pha Lê Rylai
  • Giày Thép Gai
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry70%
  • Giáp Gai30%

Trang bị 5

  • Giáp Gai58%
  • Giáp Tâm Linh42%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh58%
  • Giáp Gai42%

Trang bị 7

  • Giáp Tâm Linh50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút12.9%
  • 26–30 phút26.9%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút8.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.6%
  • 16–20 phút49%
  • 21–25 phút48.5%
  • 26–30 phút49.9%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút50.7%
  • 41+ phút48.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.5%
  • Rồng đầu tiên62.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.7%
  • Trụ đầu tiên68%
  • Baron đầu tiên78.9%

Cách trang Mordekaiser Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Mordekaiser Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Mordekaiser ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Mordekaiser thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Mordekaiser ở Top.

Dữ liệu Mordekaiser Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.