Background image

Vladimir Top

Vladimir Top có 49.45% thắng với 0.67% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 726 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vladimir ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:726

Tỉ lệ thắng:49.45%

Tier:D

Vladimir

Vladimir — Top

Vladimir

Vladimir

D
  • Huyết ThệP
  • Truyền MáuQ
  • Hồ MáuW
  • Thủy Triều MáuE
  • Máu ĐộcR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
726
Thắng
359
Tỉ lệ thắng
49.45%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
5.55%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vladimir Top

1 064
Sát thương vật lý
27 379
Sát thương phép
698
Sát thương chuẩn
29 142
Tổng sát thương
40 114
Sát thương nhận
34 454
Hồi máu
6.2
Hạ gục
6.4
Số mạng
5.6
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 439
Vàng
213
Lính tiêu diệt
2.8
CS rừng

Bảng ngọc Vladimir Top

Vladimir

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Quyền Trượng Ác Thần

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon80%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya20%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon60%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya40%

Trang bị 6

  • Quỷ Thư Morello100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút11.9%
  • 26–30 phút30%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút15%
  • 41+ phút7.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút63.2%
  • 16–20 phút40%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút48.2%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút52.3%
  • 41+ phút40.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59.9%
  • Rồng đầu tiên62.7%
  • Trụ đầu tiên63.9%
  • Baron đầu tiên77.4%