Background image

Sett Top

Sett Top có 49.41% thắng với 3.37% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 3 673 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Sett ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 673

Tỉ lệ thắng:49.41%

Tier:B

Sett

Sett — Top

Sett

Sett

B
  • Vua Đấu TrườngP
  • Không Trượt Phát NàoQ
  • Cuồng Thú QuyềnW
  • Song Thú ChưởngE
  • Hủy Diệt Đấu TrườngR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 673
Thắng
1 815
Tỉ lệ thắng
49.41%
Tỉ lệ chọn
3.37%
Tỉ lệ cấm
4.01%
Độ khó
Trung bình

Thông số Sett Top

20 810
Sát thương vật lý
187
Sát thương phép
7 325
Sát thương chuẩn
28 323
Tổng sát thương
43 103
Sát thương nhận
6 962
Hồi máu
6.9
Hạ gục
7.2
Số mạng
5.3
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 443
Vàng
183
Lính tiêu diệt
3.6
CS rừng

Bảng ngọc Sett Top

Sett

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Chùy Phản Kích
  • Giày Thép Gai
  • Huyết Giáp Chúa Tể

Trang bị 4

  • Móng Vuốt Sterak88%
  • Giáp Máu Warmog13%

Trang bị 5

  • Giáp Máu Warmog57%
  • Ngọn Giáo Shojin43%

Trang bị 6

  • Giáp Máu Warmog50%
  • Khiên Băng Randuin50%

Trang bị 7

  • Rìu Đại Mãng Xà50%
  • Lời Nhắc Tử Vong50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút13.5%
  • 26–30 phút28%
  • 31–35 phút26.2%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút8.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.1%
  • 16–20 phút48.6%
  • 21–25 phút50.4%
  • 26–30 phút49.1%
  • 31–35 phút47.6%
  • 36–40 phút48.2%
  • 41+ phút54%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.8%
  • Rồng đầu tiên59%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64%
  • Trụ đầu tiên65.5%
  • Baron đầu tiên79.1%