Background image

Sett Top

Sett Top có 51.44% thắng với 3.7% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 1 559 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Sett ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 559

Tỉ lệ thắng:51.44%

Tier:S

Sett

Sett — Top

Sett

Sett

S
  • Vua Đấu TrườngP
  • Không Trượt Phát NàoQ
  • Cuồng Thú QuyềnW
  • Song Thú ChưởngE
  • Hủy Diệt Đấu TrườngR

Top · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 559
Thắng
802
Tỉ lệ thắng
51.44%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
4.1%
Độ khó
Trung bình

Thông số Sett Top

20 994
Sát thương vật lý
162
Sát thương phép
7 481
Sát thương chuẩn
28 637
Tổng sát thương
42 728
Sát thương nhận
6 934
Hồi máu
7.1
Hạ gục
7.2
Số mạng
5.6
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 465
Vàng
180
Lính tiêu diệt
3.5
CS rừng

Bảng ngọc Sett Top

Sett

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Chùy Phản Kích
  • Giày Thép Gai
  • Huyết Giáp Chúa Tể

Trang bị 4

  • Móng Vuốt Sterak73%
  • Ngọn Giáo Shojin27%

Trang bị 5

  • Giáp Máu Warmog67%
  • Gươm Suy Vong33%

Trang bị 6

  • Búa Tiến Công 100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút15%
  • 26–30 phút26.2%
  • 31–35 phút27.4%
  • 36–40 phút13.7%
  • 41+ phút8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút56.7%
  • 16–20 phút43.6%
  • 21–25 phút54.9%
  • 26–30 phút50.6%
  • 31–35 phút51.8%
  • 36–40 phút49.5%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.7%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • Trụ đầu tiên66.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Baron đầu tiên78.7%

Cách trang Sett Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Sett Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Sett ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Sett thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Sett ở Top.

Dữ liệu Sett Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.