Background image

Sett Top

Sett Top có 49.87% thắng với 3.53% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 705 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Sett ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 705

Tỉ lệ thắng:49.87%

Tier:B

Sett

Sett — Top

Sett

Sett

B
  • Vua Đấu TrườngP
  • Không Trượt Phát NàoQ
  • Cuồng Thú QuyềnW
  • Song Thú ChưởngE
  • Hủy Diệt Đấu TrườngR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 705
Thắng
1 349
Tỉ lệ thắng
49.87%
Tỉ lệ chọn
3.53%
Tỉ lệ cấm
4.22%
Độ khó
Trung bình

Thông số Sett Top

20 543
Sát thương vật lý
174
Sát thương phép
7 186
Sát thương chuẩn
27 904
Tổng sát thương
42 061
Sát thương nhận
6 792
Hồi máu
6.7
Hạ gục
7.1
Số mạng
5.2
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 202
Vàng
179
Lính tiêu diệt
3.4
CS rừng

Bảng ngọc Sett Top

Sett

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Chùy Phản Kích
  • Giày Thép Gai
  • Huyết Giáp Chúa Tể

Trang bị 4

  • Móng Vuốt Sterak80%
  • Giáp Máu Warmog20%

Trang bị 5

  • Ngọn Giáo Shojin67%
  • Rìu Đen33%

Trang bị 6

  • Giáp Máu Warmog50%
  • Ngọn Giáo Shojin50%

Trang bị 7

  • Giáp Máu Warmog100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút14.4%
  • 26–30 phút26.1%
  • 31–35 phút25.2%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút8.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.1%
  • 16–20 phút52.4%
  • 21–25 phút55.8%
  • 26–30 phút47.5%
  • 31–35 phút49.4%
  • 36–40 phút47.7%
  • 41+ phút49.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.4%
  • Rồng đầu tiên61.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.4%
  • Trụ đầu tiên66.6%
  • Baron đầu tiên78.3%

Cách trang Sett Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Sett Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Sett ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Sett thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Sett ở Top.

Dữ liệu Sett Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.