Background image

Shyvana Top

Shyvana Top có 45.66% thắng với 0.2% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 219 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Shyvana ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:219

Tỉ lệ thắng:45.66%

Tier:D

Shyvana

Shyvana — Top

Shyvana

Shyvana

D
  • Giáp Vảy RồngP
  • Tàn Hỏa KíchQ
  • Khiên Hỏa NgụcW
  • Bộc ViêmE
  • Hóa RồngR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
219
Thắng
100
Tỉ lệ thắng
45.66%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
10.34%
Độ khó
Dễ

Thông số Shyvana Top

8 340
Sát thương vật lý
14 832
Sát thương phép
2 727
Sát thương chuẩn
25 900
Tổng sát thương
34 211
Sát thương nhận
6 980
Hồi máu
5.3
Hạ gục
6.6
Số mạng
5.9
Hỗ trợ
2.4
Chuỗi hạ gục tối đa
11 823
Vàng
189
Lính tiêu diệt
5.3
CS rừng

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.3%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút14.6%
  • 26–30 phút31.1%
  • 31–35 phút23.7%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút6.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.8%
  • 16–20 phút25%
  • 21–25 phút34.4%
  • 26–30 phút45.6%
  • 31–35 phút55.8%
  • 36–40 phút48.3%
  • 41+ phút42.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood51.1%
  • Rồng đầu tiên56%
  • Trụ đầu tiên65.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.1%
  • Baron đầu tiên71.3%