Background image

Malzahar Top

Malzahar Top có 50.24% thắng với 0.35% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 412 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Malzahar ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:412

Tỉ lệ thắng:50.24%

Tier:D

Malzahar

Malzahar — Top

Malzahar

Malzahar

D
  • Chuyển Đổi Hư KhôngP
  • Tiếng Gọi Hư KhôngQ
  • Bầy Bọ Hư KhôngW
  • Ám Ảnh Kinh HoàngE
  • Âm Ti Trói BuộcR

Top · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
412
Thắng
207
Tỉ lệ thắng
50.24%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
16.32%
Độ khó
Dễ

Thông số Malzahar Top

627
Sát thương vật lý
23 998
Sát thương phép
724
Sát thương chuẩn
25 350
Tổng sát thương
22 549
Sát thương nhận
2 016
Hồi máu
4.7
Hạ gục
6.5
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 606
Vàng
228
Lính tiêu diệt
3.5
CS rừng

Bảng ngọc Malzahar Top

Malzahar

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Trượng Pha Lê Rylai83%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry17%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô50%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút6.1%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút23.1%
  • 31–35 phút28.6%
  • 36–40 phút14.8%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.4%
  • 16–20 phút40%
  • 21–25 phút44.3%
  • 26–30 phút51.6%
  • 31–35 phút54.2%
  • 36–40 phút52.5%
  • 41+ phút45.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.9%
  • Rồng đầu tiên66%
  • Trụ đầu tiên67.3%
  • Baron đầu tiên83.6%

Cách trang Malzahar Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Malzahar Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Malzahar ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Malzahar thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Malzahar ở Top.

Dữ liệu Malzahar Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.