Background image

Yorick Top

Yorick Top có 50.85% thắng với 2.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 411 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yorick ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:411

Tỉ lệ thắng:50.85%

Tier:A

Yorick

Yorick — Top

Yorick

Yorick

A
  • Kẻ Dẫn Dắt Linh HồnP
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Top · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
411
Thắng
209
Tỉ lệ thắng
50.85%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
12.66%
Độ khó
Trung bình

Thông số Yorick Top

17 325
Sát thương vật lý
8 362
Sát thương phép
673
Sát thương chuẩn
26 360
Tổng sát thương
35 101
Sát thương nhận
10 799
Hồi máu
4.7
Hạ gục
5.7
Số mạng
5.1
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 734
Vàng
216
Lính tiêu diệt
4.3
CS rừng

Bảng ngọc Yorick Top

Yorick

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Ngọn Giáo Shojin

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda71%
  • Búa Tiến Công 29%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak100%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút29.2%
  • 31–35 phút27%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.5%
  • 16–20 phút66.7%
  • 21–25 phút42.6%
  • 26–30 phút55.8%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút50.9%
  • 41+ phút44.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.6%
  • Rồng đầu tiên60.8%
  • Trụ đầu tiên65.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.6%
  • Baron đầu tiên81.4%

Cách trang Yorick Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Yorick Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Yorick ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Yorick thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Yorick ở Top.

Dữ liệu Yorick Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.