Background image

Yorick Top

Yorick Top có 52.29% thắng với 2.61% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 2 840 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yorick ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 840

Tỉ lệ thắng:52.29%

Tier:S+

Yorick

Yorick — Top

Yorick

Yorick

S+
  • Kẻ Dẫn Dắt Linh HồnP
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 840
Thắng
1 485
Tỉ lệ thắng
52.29%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
12.1%
Độ khó
Trung bình

Thông số Yorick Top

17 618
Sát thương vật lý
8 340
Sát thương phép
705
Sát thương chuẩn
26 663
Tổng sát thương
33 667
Sát thương nhận
10 485
Hồi máu
4.8
Hạ gục
5.3
Số mạng
4.8
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 651
Vàng
213
Lính tiêu diệt
4.6
CS rừng

Bảng ngọc Yorick Top

Yorick

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Ngọn Giáo Shojin

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda84%
  • Móng Vuốt Sterak16%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak63%
  • Giáp Tâm Linh38%

Trang bị 6

  • Giáp Gai75%
  • Búa Tiến Công 25%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút15.9%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút12.4%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.5%
  • 16–20 phút50.7%
  • 21–25 phút65%
  • 26–30 phút54.8%
  • 31–35 phút48.6%
  • 36–40 phút40.2%
  • 41+ phút47.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.5%
  • Rồng đầu tiên63.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.4%
  • Trụ đầu tiên65.6%
  • Baron đầu tiên79.3%