Background image

Warwick Top

Warwick Top có 50.38% thắng với 0.69% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 921 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Warwick ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:921

Tỉ lệ thắng:50.38%

Tier:D

Warwick

Warwick — Top

Warwick

Warwick

D
  • Đói KhátP
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
921
Thắng
464
Tỉ lệ thắng
50.38%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
6.2%
Độ khó
Dễ

Thông số Warwick Top

13 059
Sát thương vật lý
12 841
Sát thương phép
431
Sát thương chuẩn
26 332
Tổng sát thương
43 871
Sát thương nhận
20 943
Hồi máu
8
Hạ gục
7.7
Số mạng
5.7
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 480
Vàng
181
Lính tiêu diệt
5.6
CS rừng

Bảng ngọc Warwick Top

Warwick

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Gươm Suy Vong
  • Giày Thép Gai
  • Chùy Phản Kích

Trang bị 4

  • Giáp Gai52%
  • Giáp Tâm Linh48%

Trang bị 5

  • Giáp Gai56%
  • Giáp Tâm Linh44%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần75%
  • Móc Diệt Thủy Quái25%

Trang bị 7

  • Vũ Điệu Tử Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút15.4%
  • 26–30 phút23.2%
  • 31–35 phút27.6%
  • 36–40 phút14.9%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.2%
  • 16–20 phút55.1%
  • 21–25 phút57%
  • 26–30 phút49.5%
  • 31–35 phút45.7%
  • 36–40 phút50.4%
  • 41+ phút55.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55%
  • Rồng đầu tiên60.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.5%
  • Trụ đầu tiên67%
  • Baron đầu tiên76.3%

Cách trang Warwick Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Warwick Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Warwick ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Warwick thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Warwick ở Top.

Dữ liệu Warwick Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.