Background image

Warwick Top

Warwick Top có 57.5% thắng với 0.94% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 40 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Warwick ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:40

Tỉ lệ thắng:57.5%

Tier:D

Warwick

Warwick — Top

Warwick

Warwick

D
  • Đói KhátP
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Top · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
40
Thắng
23
Tỉ lệ thắng
57.5%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
7.29%
Độ khó
Dễ

Thông số Warwick Top

12 654
Sát thương vật lý
12 453
Sát thương phép
390
Sát thương chuẩn
25 498
Tổng sát thương
43 082
Sát thương nhận
20 843
Hồi máu
7.2
Hạ gục
7.9
Số mạng
6.3
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 434
Vàng
183
Lính tiêu diệt
5.9
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút5%
  • 26–30 phút32.5%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút12.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút76.9%
  • 31–35 phút54.6%
  • 36–40 phút60%
  • 41+ phút40%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50%
  • Rồng đầu tiên55.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên68.2%
  • Baron đầu tiên83.3%

Cách trang Warwick Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Warwick Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Warwick ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Warwick thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Warwick ở Top.

Dữ liệu Warwick Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.