Background image

Warwick Top

Warwick Top có 48.7% thắng với 0.65% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 772 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Warwick ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:772

Tỉ lệ thắng:48.7%

Tier:D

Warwick

Warwick — Top

Warwick

Warwick

D
  • Đói KhátP
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Top · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
772
Thắng
376
Tỉ lệ thắng
48.7%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
7.73%
Độ khó
Dễ

Thông số Warwick Top

12 793
Sát thương vật lý
12 316
Sát thương phép
469
Sát thương chuẩn
25 578
Tổng sát thương
42 212
Sát thương nhận
20 025
Hồi máu
8.1
Hạ gục
7.8
Số mạng
5.6
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 285
Vàng
178
Lính tiêu diệt
5.2
CS rừng

Bảng ngọc Warwick Top

Warwick

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Gươm Suy Vong
  • Giày Thủy Ngân
  • Chùy Phản Kích

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần64%
  • Giáp Tâm Linh36%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh75%
  • Vũ Điệu Tử Thần25%

Trang bị 6

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Giáp Tâm Linh50%

Trang bị 7

  • Giáp Gai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.7%
  • 16–20 phút6.2%
  • 21–25 phút15.2%
  • 26–30 phút30.6%
  • 31–35 phút22.7%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút6.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.4%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút42.7%
  • 26–30 phút52.5%
  • 31–35 phút53.1%
  • 36–40 phút42.1%
  • 41+ phút45.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.2%
  • Rồng đầu tiên58.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.1%
  • Trụ đầu tiên69.5%
  • Baron đầu tiên74.3%

Cách trang Warwick Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Warwick Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Warwick ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Warwick thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Warwick ở Top.

Dữ liệu Warwick Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.