Background image

Vayne Top

Vayne Top có 46.57% thắng với 1.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 758 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vayne ở Top.

Cập nhật lần cuối

Trận758

Tỉ lệ thắng46.57%

TierD

Vayne

Vayne Top

Vayne

Vayne

D
  • Thợ Săn Bóng ĐêmP
  • Nhào LộnQ
  • Mũi Tên BạcW
  • Kết ÁnE
  • Giờ Khắc Cuối CùngR

Top · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
758
Thắng
353
Tỉ lệ thắng
46.57%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
6.73%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vayne Top

18 199
Sát thương vật lý
716
Sát thương phép
6 301
Sát thương chuẩn
25 216
Tổng sát thương
27 252
Sát thương nhận
6 960
Hồi máu
6.4
Hạ gục
7.6
Số mạng
4.1
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
11 952
Vàng
181
Lính tiêu diệt
5.6
CS rừng

Bảng ngọc Vayne Top

Vayne

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Cung Chạng Vạng56%
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm44%

Trang bị 5

  • Đao Tím60%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi40%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin75%
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ25%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút5.3%
  • 21–25 phút13.2%
  • 26–30 phút31.1%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút11.7%
  • 41+ phút8.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút35.7%
  • 16–20 phút42.5%
  • 21–25 phút34%
  • 26–30 phút48.3%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút51.7%
  • 41+ phút54.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.5%
  • Rồng đầu tiên58%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.1%
  • Trụ đầu tiên66.8%
  • Baron đầu tiên72.5%

Cách trang Vayne Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vayne Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Vayne ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vayne thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Vayne ở Top.

Dữ liệu Vayne Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.