Background image

Vayne Top

Vayne Top có 47.57% thắng với 1.83% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 997 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vayne ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 997

Tỉ lệ thắng:47.57%

Tier:D

Vayne

Vayne — Top

Vayne

Vayne

D
  • Thợ Săn Bóng ĐêmP
  • Nhào LộnQ
  • Mũi Tên BạcW
  • Kết ÁnE
  • Giờ Khắc Cuối CùngR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 997
Thắng
950
Tỉ lệ thắng
47.57%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
11.79%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vayne Top

19 375
Sát thương vật lý
628
Sát thương phép
6 787
Sát thương chuẩn
26 791
Tổng sát thương
28 437
Sát thương nhận
7 067
Hồi máu
6.9
Hạ gục
7.3
Số mạng
4.2
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 338
Vàng
188
Lính tiêu diệt
4.8
CS rừng

Bảng ngọc Vayne Top

Vayne

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Tốc Hành

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Khiên Hextech Thử Nghiệm55%
  • Cung Chạng Vạng45%

Trang bị 5

  • Đao Tím50%
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm50%

Trang bị 6

  • Phong Thần Kiếm50%
  • Khiên Băng Randuin50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút15.7%
  • 26–30 phút26%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút14.1%
  • 41+ phút7.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.2%
  • 16–20 phút42.4%
  • 21–25 phút47.6%
  • 26–30 phút48.6%
  • 31–35 phút49.6%
  • 36–40 phút44%
  • 41+ phút49.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.6%
  • Rồng đầu tiên58.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.3%
  • Trụ đầu tiên71.4%
  • Baron đầu tiên78.5%