Background image

Jayce Top

Jayce Top có 49.3% thắng với 1.42% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 142 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jayce ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 142

Tỉ lệ thắng:49.3%

Tier:B

Jayce

Jayce — Top

Jayce

Jayce

B
  • Tụ Điện HextechP
  • Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
  • Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
  • Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
  • Pháo Thủy Ngân / Búa Thủy NgânR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 142
Thắng
563
Tỉ lệ thắng
49.3%
Tỉ lệ chọn
1.42%
Tỉ lệ cấm
2.21%
Độ khó
Khó

Thông số Jayce Top

21 588
Sát thương vật lý
5 562
Sát thương phép
726
Sát thương chuẩn
27 877
Tổng sát thương
26 348
Sát thương nhận
4 201
Hồi máu
6.6
Hạ gục
6.8
Số mạng
6.2
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 645
Vàng
209
Lính tiêu diệt
4.7
CS rừng

Bảng ngọc Jayce Top

Jayce

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Ma Youmuu
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Kiếm Manamune

Trang bị 4

  • Kiếm Điện Phong70%
  • Thương Phục Hận Serylda30%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda75%
  • Kiếm Điện Phong25%

Trang bị 6

  • Kiếm Ác Xà100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
WW
E
E
EEEEE
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút16.1%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút11.9%
  • 41+ phút6.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.2%
  • 16–20 phút57.7%
  • 21–25 phút51.6%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút47.2%
  • 36–40 phút46.3%
  • 41+ phút52.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.3%
  • Rồng đầu tiên61.7%
  • Trụ đầu tiên65.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.6%
  • Baron đầu tiên78%

Cách trang Jayce Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jayce Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jayce ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jayce thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jayce ở Top.

Dữ liệu Jayce Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.