Background image

Kayle Top

Kayle Top có 53.13% thắng với 1.72% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 871 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Kayle ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 871

Tỉ lệ thắng:53.13%

Tier:A

Kayle

Kayle — Top

Kayle

Kayle

A
  • Thượng Nhân Cảnh GiớiP
  • Hào Quang Trừng PhạtQ
  • Thiên Giới Ban PhướcW
  • Kiếm Tinh HỏaE
  • Thần Linh Định ĐoạtR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 871
Thắng
994
Tỉ lệ thắng
53.13%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
3.39%
Độ khó
Trung bình

Thông số Kayle Top

6 063
Sát thương vật lý
17 798
Sát thương phép
481
Sát thương chuẩn
24 342
Tổng sát thương
27 743
Sát thương nhận
10 185
Hồi máu
5.5
Hạ gục
6.5
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 712
Vàng
214
Lính tiêu diệt
7.9
CS rừng

Bảng ngọc Kayle Top

Kayle

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Bạc
  • Nanh Nashor
  • Bình Minh & Hoàng Hôn

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon71%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa29%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa71%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon29%

Trang bị 6

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút13.7%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút28.2%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút7.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.4%
  • 16–20 phút42.3%
  • 21–25 phút45.3%
  • 26–30 phút49.7%
  • 31–35 phút61.2%
  • 36–40 phút60.9%
  • 41+ phút48.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.8%
  • Rồng đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.9%
  • Trụ đầu tiên73.8%
  • Baron đầu tiên86.5%