Background image

Trundle Top

Trundle Top có 50% thắng với 0.97% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 058 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Trundle ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 058

Tỉ lệ thắng:50%

Tier:D

Trundle

Trundle — Top

Trundle

Trundle

D
  • Cống Phẩm Đại VươngP
  • Nhai NuốtQ
  • Vương Quốc Băng HànW
  • Cột BăngE
  • Chinh PhụcR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 058
Thắng
529
Tỉ lệ thắng
50%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
0.64%
Độ khó
Dễ

Thông số Trundle Top

18 747
Sát thương vật lý
2 870
Sát thương phép
1 163
Sát thương chuẩn
22 781
Tổng sát thương
41 183
Sát thương nhận
19 251
Hồi máu
5.6
Hạ gục
7.2
Số mạng
5.3
Hỗ trợ
2.4
Chuỗi hạ gục tối đa
12 895
Vàng
198
Lính tiêu diệt
6.8
CS rừng

Bảng ngọc Trundle Top

Trundle

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Mãng Xà
  • Giày Thép Gai
  • Tam Hợp Kiếm

Trang bị 4

  • Búa Tiến Công 58%
  • Giáp Gai42%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh60%
  • Giáp Gai40%

Trang bị 6

  • Khiên Hextech Thử Nghiệm50%
  • Tim Băng50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.3%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút13.9%
  • 26–30 phút29.4%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút14.7%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.3%
  • 16–20 phút47.5%
  • 21–25 phút55.1%
  • 26–30 phút51.8%
  • 31–35 phút46.1%
  • 36–40 phút48.7%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55%
  • Rồng đầu tiên60.7%
  • Trụ đầu tiên63.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.1%
  • Baron đầu tiên79.1%