Background image

Pantheon Top

Pantheon Top có 50% thắng với 0.95% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 034 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Pantheon ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 034

Tỉ lệ thắng:50%

Tier:D

Pantheon

Pantheon — Top

Pantheon

Pantheon

D
  • Chiến ÝP
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 034
Thắng
517
Tỉ lệ thắng
50%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
1.99%
Độ khó
Dễ

Thông số Pantheon Top

25 553
Sát thương vật lý
1 231
Sát thương phép
1 452
Sát thương chuẩn
28 237
Tổng sát thương
30 874
Sát thương nhận
6 113
Hồi máu
8.1
Hạ gục
6.8
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 921
Vàng
170
Lính tiêu diệt
2.5
CS rừng

Bảng ngọc Pantheon Top

Pantheon

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thủy Ngân
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Giáo Thiên Ly60%
  • Ngọn Giáo Shojin40%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Giáo Thiên Ly33%

Trang bị 6

  • Kiếm Điện Phong50%
  • Chùy Gai Malmortius50%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Giáp Liệt Sĩ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút15.5%
  • 26–30 phút29%
  • 31–35 phút25.4%
  • 36–40 phút12.8%
  • 41+ phút7.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.3%
  • 16–20 phút55%
  • 21–25 phút49.4%
  • 26–30 phút47.7%
  • 31–35 phút49.8%
  • 36–40 phút53%
  • 41+ phút54.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.8%
  • Rồng đầu tiên59%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.7%
  • Trụ đầu tiên69.9%
  • Baron đầu tiên76.3%