Background image

Ambessa Top

Ambessa Top có 50.38% thắng với 1.22% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 328 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ambessa ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 328

Tỉ lệ thắng:50.38%

Tier:A

Ambessa

Ambessa — Top

Ambessa

Ambessa

A
  • Bước Chân Long KhuyểnP
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 328
Thắng
669
Tỉ lệ thắng
50.38%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
6.87%
Độ khó
Khó

Thông số Ambessa Top

24 029
Sát thương vật lý
522
Sát thương phép
1 221
Sát thương chuẩn
25 773
Tổng sát thương
32 293
Sát thương nhận
8 298
Hồi máu
5.9
Hạ gục
6.1
Số mạng
5.3
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
11 824
Vàng
193
Lính tiêu diệt
3.3
CS rừng

Bảng ngọc Ambessa Top

Ambessa

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thép Gai
  • Ngọn Giáo Shojin

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần70%
  • Liềm Xích Huyết Thực30%

Trang bị 5

  • Liềm Xích Huyết Thực71%
  • Móng Vuốt Sterak29%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần100%

Trang bị 7

  • Liềm Xích Huyết Thực100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.8%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút25%
  • 36–40 phút14.1%
  • 41+ phút6.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.3%
  • 16–20 phút64.1%
  • 21–25 phút49.8%
  • 26–30 phút51.2%
  • 31–35 phút52.1%
  • 36–40 phút48.1%
  • 41+ phút35.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.7%
  • Rồng đầu tiên63.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.5%
  • Trụ đầu tiên69.2%
  • Baron đầu tiên78.7%