Background image

Ambessa Top

Ambessa Top có 47.99% thắng với 1.28% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 519 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ambessa ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 519

Tỉ lệ thắng:47.99%

Tier:D

Ambessa

Ambessa — Top

Ambessa

Ambessa

D
  • Bước Chân Long KhuyểnP
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Top · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 519
Thắng
729
Tỉ lệ thắng
47.99%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
3.09%
Độ khó
Khó

Thông số Ambessa Top

23 785
Sát thương vật lý
500
Sát thương phép
1 252
Sát thương chuẩn
25 538
Tổng sát thương
31 854
Sát thương nhận
8 054
Hồi máu
5.8
Hạ gục
6.1
Số mạng
5.3
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
11 629
Vàng
189
Lính tiêu diệt
2.9
CS rừng

Bảng ngọc Ambessa Top

Ambessa

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Khiên Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thép Gai
  • Ngọn Giáo Shojin

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần93%
  • Liềm Xích Huyết Thực7%

Trang bị 5

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Liềm Xích Huyết Thực50%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.8%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút17.7%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút25.3%
  • 36–40 phút12.2%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.4%
  • 16–20 phút42.9%
  • 21–25 phút47.2%
  • 26–30 phút44.1%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút57.8%
  • 41+ phút42.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.6%
  • Rồng đầu tiên57.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.4%
  • Trụ đầu tiên66.2%
  • Baron đầu tiên77.3%

Cách trang Ambessa Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ambessa Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ambessa ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ambessa thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ambessa ở Top.

Dữ liệu Ambessa Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.