Background image

Thông số TFT với tỉ lệ thắng top 4 và vị trí trung bình cho Bộ 17 Bản vá 17.4 (Cập nhật Tháng 6 2026)

Thông số đội hình Teamfight Tactics ở Bộ 17 Bản vá 17.4. Tỉ lệ thắng, top 4, vị trí trung bình, pick rate và số trận từ ranked — sắp xếp và so sánh từng đội hình.

Cập nhật lần cuối:

Đội hình đã phân tích:139796

  • Tier:S
    Vị trí TB:3.91
    Top 4 %:59.00%
    Tỉ lệ thắng:22.79%
    Pick rate:6.67%
    Trận:9 323
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.02
    Top 4 %:58.45%
    Tỉ lệ thắng:21.98%
    Pick rate:0.83%
    Trận:1 160
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.07
    Top 4 %:59.41%
    Tỉ lệ thắng:10.83%
    Pick rate:1.41%
    Trận:1 976
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.08
    Top 4 %:57.16%
    Tỉ lệ thắng:14.70%
    Pick rate:3.04%
    Trận:4 251
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.10
    Top 4 %:58.07%
    Tỉ lệ thắng:13.01%
    Pick rate:4.13%
    Trận:5 778
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.15
    Top 4 %:58.46%
    Tỉ lệ thắng:10.64%
    Pick rate:6.22%
    Trận:8 690
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.15
    Top 4 %:56.50%
    Tỉ lệ thắng:13.62%
    Pick rate:2.20%
    Trận:3 076
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.15
    Top 4 %:56.40%
    Tỉ lệ thắng:11.29%
    Pick rate:4.49%
    Trận:6 273
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.15
    Top 4 %:54.82%
    Tỉ lệ thắng:21.66%
    Pick rate:5.40%
    Trận:7 550
  • Tier:S
    Vị trí TB:4.19
    Top 4 %:55.98%
    Tỉ lệ thắng:13.19%
    Pick rate:3.18%
    Trận:4 443
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.23
    Top 4 %:54.59%
    Tỉ lệ thắng:14.16%
    Pick rate:3.77%
    Trận:5 267
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.24
    Top 4 %:54.15%
    Tỉ lệ thắng:10.34%
    Pick rate:1.09%
    Trận:1 518
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.34
    Top 4 %:54.78%
    Tỉ lệ thắng:10.55%
    Pick rate:0.87%
    Trận:1 223
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.36
    Top 4 %:50.74%
    Tỉ lệ thắng:22.00%
    Pick rate:4.57%
    Trận:6 382
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.37
    Top 4 %:50.35%
    Tỉ lệ thắng:22.69%
    Pick rate:0.92%
    Trận:1 287
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.43
    Top 4 %:50.72%
    Tỉ lệ thắng:17.13%
    Pick rate:1.29%
    Trận:1 804
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.48
    Top 4 %:50.22%
    Tỉ lệ thắng:12.64%
    Pick rate:4.78%
    Trận:6 679
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.50
    Top 4 %:51.89%
    Tỉ lệ thắng:11.52%
    Pick rate:0.78%
    Trận:1 085
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.51
    Top 4 %:50.83%
    Tỉ lệ thắng:9.57%
    Pick rate:2.19%
    Trận:3 063
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.53
    Top 4 %:48.85%
    Tỉ lệ thắng:12.48%
    Pick rate:1.15%
    Trận:1 611
  • Tier:C
    Vị trí TB:4.55
    Top 4 %:51.03%
    Tỉ lệ thắng:5.72%
    Pick rate:1.46%
    Trận:2 046
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.56
    Top 4 %:49.15%
    Tỉ lệ thắng:8.16%
    Pick rate:1.84%
    Trận:2 574
  • Tier:A
    Vị trí TB:4.58
    Top 4 %:48.70%
    Tỉ lệ thắng:15.66%
    Pick rate:0.91%
    Trận:1 271
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.61
    Top 4 %:47.91%
    Tỉ lệ thắng:13.56%
    Pick rate:0.77%
    Trận:1 077
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.62
    Top 4 %:46.85%
    Tỉ lệ thắng:12.23%
    Pick rate:1.13%
    Trận:1 586
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.63
    Top 4 %:49.31%
    Tỉ lệ thắng:8.76%
    Pick rate:1.25%
    Trận:1 746
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.63
    Top 4 %:47.47%
    Tỉ lệ thắng:13.86%
    Pick rate:2.12%
    Trận:2 966
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.65
    Top 4 %:46.86%
    Tỉ lệ thắng:13.48%
    Pick rate:0.55%
    Trận:764
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.66
    Top 4 %:47.54%
    Tỉ lệ thắng:9.64%
    Pick rate:1.59%
    Trận:2 219
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.66
    Top 4 %:47.22%
    Tỉ lệ thắng:7.30%
    Pick rate:1.23%
    Trận:1 726
  • Tier:C
    Vị trí TB:4.66
    Top 4 %:47.08%
    Tỉ lệ thắng:5.56%
    Pick rate:0.77%
    Trận:1 079
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.67
    Top 4 %:48.07%
    Tỉ lệ thắng:8.60%
    Pick rate:0.83%
    Trận:1 163
  • Tier:B
    Vị trí TB:4.69
    Top 4 %:47.71%
    Tỉ lệ thắng:7.82%
    Pick rate:1.92%
    Trận:2 685
  • Tier:C
    Vị trí TB:4.70
    Top 4 %:45.66%
    Tỉ lệ thắng:9.55%
    Pick rate:1.24%
    Trận:1 728
  • Tier:C
    Vị trí TB:4.76
    Top 4 %:45.31%
    Tỉ lệ thắng:9.93%
    Pick rate:2.46%
    Trận:3 443
  • Tier:C
    Vị trí TB:4.77
    Top 4 %:45.45%
    Tỉ lệ thắng:6.69%
    Pick rate:1.78%
    Trận:2 482
  • Tier:C
    Vị trí TB:4.77
    Top 4 %:45.02%
    Tỉ lệ thắng:10.66%
    Pick rate:0.60%
    Trận:844
  • Tier:C
    Vị trí TB:4.81
    Top 4 %:44.98%
    Tỉ lệ thắng:7.52%
    Pick rate:2.22%
    Trận:3 110
  • Tier:D
    Vị trí TB:4.93
    Top 4 %:41.77%
    Tỉ lệ thắng:6.46%
    Pick rate:1.27%
    Trận:1 779
  • Tier:D
    Vị trí TB:4.97
    Top 4 %:41.67%
    Tỉ lệ thắng:13.91%
    Pick rate:2.67%
    Trận:3 732
  • Tier:C
    Vị trí TB:5.10
    Top 4 %:45.70%
    Tỉ lệ thắng:8.42%
    Pick rate:1.13%
    Trận:1 580
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.12
    Top 4 %:38.11%
    Tỉ lệ thắng:7.02%
    Pick rate:1.74%
    Trận:2 435
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.21
    Top 4 %:38.10%
    Tỉ lệ thắng:5.97%
    Pick rate:0.97%
    Trận:1 357
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.27
    Top 4 %:37.55%
    Tỉ lệ thắng:3.13%
    Pick rate:1.05%
    Trận:1 470
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.31
    Top 4 %:33.69%
    Tỉ lệ thắng:4.72%
    Pick rate:1.59%
    Trận:2 226
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.40
    Top 4 %:33.52%
    Tỉ lệ thắng:4.84%
    Pick rate:1.37%
    Trận:1 921
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.48
    Top 4 %:32.03%
    Tỉ lệ thắng:4.85%
    Pick rate:1.30%
    Trận:1 814
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.67
    Top 4 %:29.75%
    Tỉ lệ thắng:6.39%
    Pick rate:0.82%
    Trận:1 143
  • Tier:D
    Vị trí TB:5.91
    Top 4 %:23.25%
    Tỉ lệ thắng:2.25%
    Pick rate:1.21%
    Trận:1 690
  • Tier:D
    Vị trí TB:6.03
    Top 4 %:19.64%
    Tỉ lệ thắng:1.82%
    Pick rate:1.22%
    Trận:1 701

Cách bảng thống kê TFT hoạt động

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, và mỗi đội hình được tổng hợp vào các cột bạn thấy, gồm vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng, pick rate và số trận đã chơi.

Cách đánh giá hoạt động

Mỗi đội hình cũng nhận một tier từ vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng đo cùng nhau, từ S+ xuống D. Bạn có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào và tìm theo tên, và hãy nhớ rằng vị trí trung bình thấp hơn là tốt hơn, còn các cột khác càng cao càng tốt.

Các con số này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng để so sánh đội hình, không phải đảm bảo cho một ván cụ thể.