Background image

Aatrox Top

Aatrox Top có 50.71% thắng với 2.45% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 063 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Aatrox ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 063

Tỉ lệ thắng:50.71%

Tier:A

Aatrox

Aatrox — Top

Aatrox

Aatrox

A
  • Đường Kiếm Tuyệt DiệtP
  • Quỷ Kiếm DarkinQ
  • Xiềng Xích Địa NgụcW
  • Bộ Pháp Hắc ÁmE
  • Chiến Binh Tận ThếR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 063
Thắng
539
Tỉ lệ thắng
50.71%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
6%
Độ khó
Khó

Thông số Aatrox Top

23 133
Sát thương vật lý
2 188
Sát thương phép
1 119
Sát thương chuẩn
26 441
Tổng sát thương
39 588
Sát thương nhận
17 204
Hồi máu
6.4
Hạ gục
6
Số mạng
5.4
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
11 809
Vàng
185
Lính tiêu diệt
4.4
CS rừng

Bảng ngọc Aatrox Top

Aatrox

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Ngọn Giáo Shojin
  • Giày Thủy Ngân
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần100%

Trang bị 5

  • Chùy Gai Malmortius50%
  • Móng Vuốt Sterak50%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.6%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút13.2%
  • 26–30 phút30.6%
  • 31–35 phút22.3%
  • 36–40 phút14.2%
  • 41+ phút6.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55.6%
  • 16–20 phút61.4%
  • 21–25 phút52.1%
  • 26–30 phút52.3%
  • 31–35 phút43%
  • 36–40 phút53%
  • 41+ phút47.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.9%
  • Rồng đầu tiên62.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.4%
  • Trụ đầu tiên67.8%
  • Baron đầu tiên78.3%

Cách trang Aatrox Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Aatrox Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Aatrox ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Aatrox thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Aatrox ở Top.

Dữ liệu Aatrox Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.