Background image

Ngộ Không Top

Ngộ Không Top có 49.44% thắng với 0.41% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 447 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ngộ Không ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:447

Tỉ lệ thắng:49.44%

Tier:D

Ngộ Không

Ngộ Không — Top

Ngộ Không

Ngộ Không

D
  • Mình Đồng Da SắtP
  • Thiết Bảng Ngàn CânQ
  • Chiến Binh Tinh QuáiW
  • Cân Đẩu VânE
  • Lốc XoáyR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
447
Thắng
221
Tỉ lệ thắng
49.44%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
1.05%
Độ khó
Dễ

Thông số Ngộ Không Top

19 955
Sát thương vật lý
3 665
Sát thương phép
1 749
Sát thương chuẩn
25 369
Tổng sát thương
32 047
Sát thương nhận
6 639
Hồi máu
7.7
Hạ gục
6.4
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 873
Vàng
191
Lính tiêu diệt
4.2
CS rừng

Bảng ngọc Ngộ Không Top

Ngộ Không

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Giáo Thiên Ly50%

Trang bị 5

  • Giáo Thiên Ly67%
  • Nguyệt Đao33%

Trang bị 6

  • Nguyệt Đao67%
  • Mãng Xà Kích33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:2.01%Tỉ lệ thắng:66.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút13%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút32.2%
  • 36–40 phút11%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút68.2%
  • 16–20 phút79%
  • 21–25 phút48.3%
  • 26–30 phút50.4%
  • 31–35 phút42.4%
  • 36–40 phút53.1%
  • 41+ phút42.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.3%
  • Rồng đầu tiên56.7%
  • Trụ đầu tiên62.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.8%
  • Baron đầu tiên79.1%