Background image

Gnar Top

Gnar Top có 48.73% thắng với 1.46% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 734 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gnar ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 734

Tỉ lệ thắng:48.73%

Tier:C

Gnar

Gnar — Top

Gnar

Gnar

C
  • Đột Biến GienP
  • Ném Boomerang / Ném ĐáQ
  • Quá Khích / Đập PháW
  • Nhún Nhảy / Nghiền NátE
  • GNAR!R

Top · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 734
Thắng
845
Tỉ lệ thắng
48.73%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
0.87%
Độ khó
Khó

Thông số Gnar Top

19 759
Sát thương vật lý
3 942
Sát thương phép
550
Sát thương chuẩn
24 252
Tổng sát thương
31 707
Sát thương nhận
6 033
Hồi máu
5.3
Hạ gục
6.2
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
11 698
Vàng
189
Lính tiêu diệt
3.2
CS rừng

Bảng ngọc Gnar Top

Gnar

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Móng Vuốt Sterak64%
  • Khiên Băng Randuin36%

Trang bị 5

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Giáp Gai50%

Trang bị 6

  • Giáp Gai50%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút15.3%
  • 26–30 phút31.7%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút10.7%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.2%
  • 16–20 phút50.6%
  • 21–25 phút49.1%
  • 26–30 phút50.5%
  • 31–35 phút48.4%
  • 36–40 phút42.7%
  • 41+ phút51.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.8%
  • Rồng đầu tiên59.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.4%
  • Trụ đầu tiên65.3%
  • Baron đầu tiên79.5%

Cách trang Gnar Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gnar Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gnar ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gnar thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gnar ở Top.

Dữ liệu Gnar Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.