Background image

Akali Top

Akali Top có 46.43% thắng với 1.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 771 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Akali ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:771

Tỉ lệ thắng:46.43%

Tier:D

Akali

Akali — Top

Akali

Akali

D
  • Dấu Ấn Sát ThủP
  • Phi Đao Năm CánhQ
  • Bom KhóiW
  • Phóng Phi TiêuE
  • Sát Chiêu Hoàn HảoR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
771
Thắng
358
Tỉ lệ thắng
46.43%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
14.65%
Độ khó
Khó

Thông số Akali Top

1 711
Sát thương vật lý
22 616
Sát thương phép
2 046
Sát thương chuẩn
26 374
Tổng sát thương
30 272
Sát thương nhận
6 274
Hồi máu
8.1
Hạ gục
6.3
Số mạng
4.3
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
11 834
Vàng
179
Lính tiêu diệt
0.8
CS rừng

Bảng ngọc Akali Top

Akali

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Súng Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya82%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon18%

Trang bị 5

  • Trượng Hư Vô71%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon29%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.3%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút14.9%
  • 26–30 phút26.2%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút15.4%
  • 41+ phút5.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.6%
  • 16–20 phút46.9%
  • 21–25 phút47.8%
  • 26–30 phút45.5%
  • 31–35 phút48.3%
  • 36–40 phút41.2%
  • 41+ phút43.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.8%
  • Rồng đầu tiên58.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59%
  • Trụ đầu tiên63.6%
  • Baron đầu tiên73.8%

Cách trang Akali Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Akali Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Akali ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Akali thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Akali ở Top.

Dữ liệu Akali Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.