Background image

Akali Top

Akali Top có 49.57% thắng với 1.29% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 402 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Akali ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 402

Tỉ lệ thắng:49.57%

Tier:B

Akali

Akali — Top

Akali

Akali

B
  • Dấu Ấn Sát ThủP
  • Phi Đao Năm CánhQ
  • Bom KhóiW
  • Phóng Phi TiêuE
  • Sát Chiêu Hoàn HảoR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 402
Thắng
695
Tỉ lệ thắng
49.57%
Tỉ lệ chọn
1.29%
Tỉ lệ cấm
17.13%
Độ khó
Khó

Thông số Akali Top

1 777
Sát thương vật lý
23 802
Sát thương phép
2 159
Sát thương chuẩn
27 739
Tổng sát thương
32 141
Sát thương nhận
6 738
Hồi máu
8.5
Hạ gục
6.5
Số mạng
4.7
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 402
Vàng
187
Lính tiêu diệt
0.9
CS rừng

Bảng ngọc Akali Top

Akali

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Súng Hextech
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya79%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon21%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 6

  • Dây Chuyền Chữ Thập80%
  • Quyền Trượng Bão Tố20%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút13.1%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút15.8%
  • 41+ phút8.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.5%
  • 16–20 phút58.8%
  • 21–25 phút49.2%
  • 26–30 phút53%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút42.1%
  • 41+ phút47.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.3%
  • Rồng đầu tiên60.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.5%
  • Trụ đầu tiên66.9%
  • Baron đầu tiên76.9%