Background image

Jax Top

Jax Top có 49.53% thắng với 2.66% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 033 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jax ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 033

Tỉ lệ thắng:49.53%

Tier:B

Jax

Jax — Top

Jax

Jax

B
  • Không Khoan NhượngP
  • Nhảy Và NệnQ
  • Vận SứcW
  • Phản CôngE
  • Bậc Thầy Vũ KhíR

Top · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 033
Thắng
1 007
Tỉ lệ thắng
49.53%
Tỉ lệ chọn
2.66%
Tỉ lệ cấm
9.18%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jax Top

13 305
Sát thương vật lý
10 506
Sát thương phép
1 167
Sát thương chuẩn
24 979
Tổng sát thương
32 743
Sát thương nhận
7 546
Hồi máu
6.8
Hạ gục
6.9
Số mạng
4.6
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 168
Vàng
178
Lính tiêu diệt
4.9
CS rừng

Bảng ngọc Jax Top

Jax

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya78%
  • Vũ Điệu Tử Thần22%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Vũ Điệu Tử Thần33%

Trang bị 6

  • Giáp Gai50%
  • Gươm Suy Vong50%

Trang bị 7

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Đao Tím50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
WWW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.7%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút14.3%
  • 26–30 phút28.2%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút13.2%
  • 41+ phút6.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49.3%
  • 16–20 phút43.4%
  • 21–25 phút46.2%
  • 26–30 phút51%
  • 31–35 phút50.7%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút50.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.2%
  • Rồng đầu tiên59.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.1%
  • Trụ đầu tiên69%
  • Baron đầu tiên78.9%

Cách trang Jax Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jax Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jax ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jax thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jax ở Top.

Dữ liệu Jax Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.