Background image

Jax Top

Jax Top có 50.76% thắng với 2.7% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 016 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jax ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 016

Tỉ lệ thắng:50.76%

Tier:A

Jax

Jax — Top

Jax

Jax

A
  • Không Khoan NhượngP
  • Nhảy Và NệnQ
  • Vận SứcW
  • Phản CôngE
  • Bậc Thầy Vũ KhíR

Top · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 016
Thắng
1 531
Tỉ lệ thắng
50.76%
Tỉ lệ chọn
2.7%
Tỉ lệ cấm
9.26%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jax Top

13 268
Sát thương vật lý
10 697
Sát thương phép
1 186
Sát thương chuẩn
25 151
Tổng sát thương
33 338
Sát thương nhận
7 743
Hồi máu
6.8
Hạ gục
7
Số mạng
4.7
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 405
Vàng
182
Lính tiêu diệt
5
CS rừng

Bảng ngọc Jax Top

Jax

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Vũ Điệu Tử Thần33%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần79%
  • Đao Tím21%

Trang bị 6

  • Đao Tím60%
  • Móng Vuốt Sterak40%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
WWW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút26%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút7.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55.1%
  • 16–20 phút47%
  • 21–25 phút51.1%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút51.7%
  • 36–40 phút45.5%
  • 41+ phút53%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.5%
  • Rồng đầu tiên62.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.3%
  • Trụ đầu tiên68.4%
  • Baron đầu tiên81.3%

Cách trang Jax Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jax Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jax ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jax thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jax ở Top.

Dữ liệu Jax Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.