Background image

Jax Top

Jax Top có 50.73% thắng với 2.34% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 545 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jax ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 545

Tỉ lệ thắng:50.73%

Tier:A

Jax

Jax — Top

Jax

Jax

A
  • Không Khoan NhượngP
  • Nhảy Và NệnQ
  • Vận SứcW
  • Phản CôngE
  • Bậc Thầy Vũ KhíR

Top · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 545
Thắng
1 291
Tỉ lệ thắng
50.73%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
10.25%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jax Top

12 894
Sát thương vật lý
10 698
Sát thương phép
1 154
Sát thương chuẩn
24 747
Tổng sát thương
33 277
Sát thương nhận
8 015
Hồi máu
6.6
Hạ gục
6.8
Số mạng
4.4
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 274
Vàng
182
Lính tiêu diệt
4.8
CS rừng

Bảng ngọc Jax Top

Jax

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya75%
  • Vũ Điệu Tử Thần25%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Móng Vuốt Sterak50%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
WWW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.7%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút15%
  • 26–30 phút27.9%
  • 31–35 phút24.4%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.6%
  • 16–20 phút51.2%
  • 21–25 phút50.7%
  • 26–30 phút50.7%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút50.8%
  • 41+ phút49.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.9%
  • Rồng đầu tiên63.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Trụ đầu tiên68.5%
  • Baron đầu tiên79.6%