Background image

Jax Top

Jax Top có 48.01% thắng với 2.54% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 377 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jax ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:377

Tỉ lệ thắng:48.01%

Tier:C

Jax

Jax — Top

Jax

Jax

C
  • Không Khoan NhượngP
  • Nhảy Và NệnQ
  • Vận SứcW
  • Phản CôngE
  • Bậc Thầy Vũ KhíR

Top · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
377
Thắng
181
Tỉ lệ thắng
48.01%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
10.53%
Độ khó
Trung bình

Thông số Jax Top

13 384
Sát thương vật lý
10 621
Sát thương phép
1 228
Sát thương chuẩn
25 233
Tổng sát thương
32 912
Sát thương nhận
7 615
Hồi máu
6.8
Hạ gục
6.9
Số mạng
4.4
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 210
Vàng
181
Lính tiêu diệt
4.7
CS rừng

Bảng ngọc Jax Top

Jax

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Tam Hợp Kiếm
  • Giày Thép Gai
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Trang bị 6

  • Móng Vuốt Sterak100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
WWW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.86%Tỉ lệ thắng:57.14%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút7.7%
  • 21–25 phút14.6%
  • 26–30 phút23.6%
  • 31–35 phút29.7%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút4.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.2%
  • 16–20 phút41.4%
  • 21–25 phút52.7%
  • 26–30 phút47.2%
  • 31–35 phút46.4%
  • 36–40 phút47.1%
  • 41+ phút55.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.1%
  • Rồng đầu tiên57.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.9%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Baron đầu tiên77.3%

Cách trang Jax Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Jax Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Jax ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Jax thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Jax ở Top.

Dữ liệu Jax Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.