Background image

Gwen Top

Gwen Top có 47.25% thắng với 1.23% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 182 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gwen ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:182

Tỉ lệ thắng:47.25%

Tier:D

Gwen

Gwen — Top

Gwen

Gwen

D
  • Ngàn Nhát CắtP
  • Xoẹt Xoẹt!Q
  • Sương Lam Bất BạiW
  • Xén XénE
  • Xe Chỉ Luồn KimR

Top · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
182
Thắng
86
Tỉ lệ thắng
47.25%
Tỉ lệ chọn
1.23%
Tỉ lệ cấm
3.07%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gwen Top

3 624
Sát thương vật lý
18 364
Sát thương phép
4 577
Sát thương chuẩn
26 566
Tổng sát thương
35 131
Sát thương nhận
9 387
Hồi máu
6.3
Hạ gục
7.1
Số mạng
4.5
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 572
Vàng
191
Lính tiêu diệt
4.2
CS rừng

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút12.1%
  • 26–30 phút27.5%
  • 31–35 phút29.7%
  • 36–40 phút15.4%
  • 41+ phút5.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút22.2%
  • 16–20 phút44.4%
  • 21–25 phút27.3%
  • 26–30 phút56%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.7%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.7%
  • Trụ đầu tiên69.9%
  • Baron đầu tiên83.6%

Cách trang Gwen Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gwen Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gwen ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gwen thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gwen ở Top.

Dữ liệu Gwen Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.