Background image

Gwen Top

Gwen Top có 48.39% thắng với 1.14% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 054 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gwen ở Top.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 054

Tỉ lệ thắng:48.39%

Tier:C

Gwen

Gwen — Top

Gwen

Gwen

C
  • Ngàn Nhát CắtP
  • Xoẹt Xoẹt!Q
  • Sương Lam Bất BạiW
  • Xén XénE
  • Xe Chỉ Luồn KimR

Top · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 054
Thắng
510
Tỉ lệ thắng
48.39%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
2.55%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gwen Top

3 619
Sát thương vật lý
18 966
Sát thương phép
4 636
Sát thương chuẩn
27 222
Tổng sát thương
35 054
Sát thương nhận
9 388
Hồi máu
6.4
Hạ gục
7
Số mạng
4.8
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 577
Vàng
192
Lính tiêu diệt
4.2
CS rừng

Bảng ngọc Gwen Top

Gwen

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Pháp Sư
  • Nanh Nashor

Trang bị 4

  • Quyền Trượng Ác Thần69%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa31%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon80%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya20%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút2.6%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút28.8%
  • 31–35 phút28%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút36.4%
  • 16–20 phút55.6%
  • 21–25 phút42.6%
  • 26–30 phút53.1%
  • 31–35 phút47.8%
  • 36–40 phút51.4%
  • 41+ phút44.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.4%
  • Rồng đầu tiên60.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.9%
  • Trụ đầu tiên66.8%
  • Baron đầu tiên79.6%

Cách trang Gwen Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gwen Top này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gwen ở Top được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gwen thể hiện ra sao ở Top, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gwen ở Top.

Dữ liệu Gwen Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.