Background image

Ấn Dũng Sĩ TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Ấn Dũng Sĩ trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Ấn Dũng Sĩ

Ấn Dũng Sĩ

Ấn Dũng Sĩ

S+

Bản vá 18.2 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 4 643 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Dũng Sĩ. Nhận 15 năng lượng mỗi khi 1 tướng Dũng Sĩ tử trận.

Health
250
Vị trí TB
3.98
Tỉ lệ chọn
1.87%
Top 4
59.51%
Tỷ lệ thắng
17.36%

Tướng dùng Ấn Dũng Sĩ

  • Sett

    Sett

    Vị trí TB3.89Top 460.73%Tỷ lệ thắng18.29%
    0.9%
  • Malphite

    Malphite

    Vị trí TB4.22Top 455.37%Tỷ lệ thắng15.29%
    0.8%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB3.83Top 463.41%Tỷ lệ thắng18.54%
    0.7%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB3.22Top 472.6%Tỷ lệ thắng30.23%
    0.7%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4Top 460%Tỷ lệ thắng15.22%
    0.7%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB3.65Top 468.17%Tỷ lệ thắng16.03%
    0.6%
  • Elise

    Elise

    Vị trí TB4.95Top 438.36%Tỷ lệ thắng12.33%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.97Top 462.59%Tỷ lệ thắng13.61%
    0.6%
  • Quái Đá Krug

    Quái Đá Krug

    Vị trí TB3.83Top 462.55%Tỷ lệ thắng17.45%
    0.5%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.14Top 470.93%Tỷ lệ thắng34.8%
    0.5%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.24Top 454.68%Tỷ lệ thắng12.95%
    0.4%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.60Top 451.81%Tỷ lệ thắng6.02%
    0.4%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.24Top 452.6%Tỷ lệ thắng16.67%
    0.4%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB4.35Top 450.31%Tỷ lệ thắng15.09%
    0.4%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.29Top 453.55%Tỷ lệ thắng16.39%
    0.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.03Top 464.86%Tỷ lệ thắng12.84%
    0.3%
  • Kobuko

    Kobuko

    Vị trí TB4.59Top 447.3%Tỷ lệ thắng8.11%
    0.3%
  • Warwick

    Warwick

    Vị trí TB4.97Top 443.33%Tỷ lệ thắng10%
    0.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.71Top 445.57%Tỷ lệ thắng6.33%
    0.3%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.08Top 459.49%Tỷ lệ thắng11.39%
    0.3%
  • Rengar

    Rengar

    Vị trí TB4.29Top 460.53%Tỷ lệ thắng10.53%
    0.3%
  • Alistar

    Alistar

    Vị trí TB4.52Top 445.13%Tỷ lệ thắng12.39%
    0.3%
  • Tristana

    Tristana

    Vị trí TB3.99Top 462.86%Tỷ lệ thắng12.86%
    0.3%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.58Top 465.87%Tỷ lệ thắng23.02%
    0.2%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.57Top 450%Tỷ lệ thắng3.57%
    0.2%
  • Camille

    Camille

    Vị trí TB5.34Top 428.57%Tỷ lệ thắng2.86%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.46Top 448.65%Tỷ lệ thắng2.7%
    0.2%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB3.60Top 469.23%Tỷ lệ thắng25%
    0.2%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB4.20Top 451.22%Tỷ lệ thắng12.2%
    0.2%
  • Sói Hắc Ám

    Sói Hắc Ám

    Vị trí TB4.13Top 458.33%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.1%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB4.17Top 456.67%Tỷ lệ thắng13.33%
    0.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.37Top 444.44%Tỷ lệ thắng14.81%
    0.1%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.40Top 463.33%Tỷ lệ thắng33.33%
    0.1%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB3.46Top 453.85%Tỷ lệ thắng38.46%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.93Top 446.67%Tỷ lệ thắng6.67%
    0.1%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB5.31Top 443.75%Tỷ lệ thắng0%
    0.1%
  • Mầm Non

    Mầm Non

    Vị trí TB3.42Top 466.67%Tỷ lệ thắng25%
    0.1%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB4.57Top 450%Tỷ lệ thắng21.43%
    0.1%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB4.69Top 443.75%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.1%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB4.27Top 445.45%Tỷ lệ thắng36.36%
    0%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Top trang bị Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Top trang bị Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Ấn Dũng Sĩ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Dũng Sĩ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Dũng Sĩ và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Dũng Sĩ thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Dũng Sĩ nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Dũng Sĩ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.