Ấn Thuật Sĩ ĐTCL TFT Bộ 18 công thức và tướng dùng nhiều nhất Ahri

Ấn Thuật Sĩ thường được lắp cho Ahri, Alune, Ivern. Kết quả tốt nhất thuộc về Ivern với thứ hạng trung bình 3.65. Ấn Thuật Sĩ ghép từ Chảo Vàng, Nước Mắt Nữ Thần. Đội hình Thuật Sĩ mạnh nhất hiện tại là Hỏa Ngục Zyra, hạng S, thứ hạng trung bình 4.01 và vào top 4 ở 57.4% số trận. Tướng nên lắp Ấn Thuật Sĩ, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4 và các đội hình dùng trang bị này trong ĐTCL TFT Bộ 18.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 42 266

Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026

Ấn Thuật Sĩ

Ấn Thuật Sĩ
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần

Ấn Thuật Sĩ

BTier giảm so với bản vá trước, trước đây A

Bản vá 18.3 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 13 455 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Thuật Sĩ. Khi thi triển, nhận Sức Mạnh Phép Thuật tương đương 8% Năng Lượng tiêu hao.

Hồi năng lượng
2
Vị trí TB
4.32
Tỉ lệ chọn
4%
Top 4
53.35%
Tỷ lệ thắng
14.24%

Đội hình Thuật Sĩ theo mốc tộc hệ cao nhất

Tất cả đội hình Thuật Sĩ

Tướng dùng Ấn Thuật Sĩ

  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB4.26Top 455.16%Tỷ lệ thắng13.92%
    13.3%
  • Alune

    Alune

    Vị trí TB3.71Top 463.4%Tỷ lệ thắng22.88%
    3.7%
  • Cóc Thành Tinh

    Cóc Thành Tinh

    Vị trí TB4.47Top 450.43%Tỷ lệ thắng7.33%
    2.4%
  • Cassiopeia

    Cassiopeia

    Vị trí TB5.12Top 436.89%Tỷ lệ thắng11.08%
    2.1%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB3.47Top 467.88%Tỷ lệ thắng30.74%
    1.8%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.65Top 462.93%Tỷ lệ thắng27.36%
    1.3%
  • Mầm Non

    Mầm Non

    Vị trí TB4.44Top 452.38%Tỷ lệ thắng8.99%
    1.1%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB3.98Top 459.52%Tỷ lệ thắng17.29%
    0.7%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB5.01Top 441.92%Tỷ lệ thắng9.09%
    0.7%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB4.19Top 454.39%Tỷ lệ thắng14.63%
    0.7%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB4.61Top 447.92%Tỷ lệ thắng6.71%
    0.6%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB4.02Top 458.36%Tỷ lệ thắng17.79%
    0.6%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB4.03Top 456.74%Tỷ lệ thắng15.28%
    0.5%
  • Camille

    Camille

    Vị trí TB5.37Top 433.85%Tỷ lệ thắng7.69%
    0.5%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.84Top 440.43%Tỷ lệ thắng10.64%
    0.5%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB3.66Top 463.97%Tỷ lệ thắng26.47%
    0.5%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB5.65Top 435.38%Tỷ lệ thắng4.62%
    0.5%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB4.67Top 446.72%Tỷ lệ thắng8.73%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.65Top 446.32%Tỷ lệ thắng10%
    0.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.74Top 445.06%Tỷ lệ thắng10.76%
    0.4%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB4Top 459.54%Tỷ lệ thắng20.23%
    0.4%
  • Elise

    Elise

    Vị trí TB5.33Top 431.25%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.4%
  • Chim Mẹ

    Chim Mẹ

    Vị trí TB5.09Top 443.86%Tỷ lệ thắng1.75%
    0.3%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB4.66Top 447.31%Tỷ lệ thắng7.53%
    0.3%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB4.96Top 442.86%Tỷ lệ thắng7.86%
    0.3%
  • Sett

    Sett

    Vị trí TB4.33Top 450.36%Tỷ lệ thắng17.99%
    0.3%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB4.34Top 454.48%Tỷ lệ thắng12.41%
    0.3%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB5.44Top 434.92%Tỷ lệ thắng6.35%
    0.3%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.84Top 441.53%Tỷ lệ thắng7.63%
    0.2%
  • Quái Đá Krug

    Quái Đá Krug

    Vị trí TB4.44Top 452.59%Tỷ lệ thắng10.34%
    0.2%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.67Top 448.29%Tỷ lệ thắng8.29%
    0.2%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.74Top 445.35%Tỷ lệ thắng10.47%
    0.2%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.74Top 446.79%Tỷ lệ thắng11.01%
    0.2%
  • Cua Kỳ Cục

    Cua Kỳ Cục

    Vị trí TB4.78Top 446.88%Tỷ lệ thắng4.69%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.85Top 464.15%Tỷ lệ thắng11.32%
    0.1%
  • Rakan

    Rakan

    Vị trí TB5.18Top 439.29%Tỷ lệ thắng3.57%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.58Top 446.38%Tỷ lệ thắng15.94%
    0.1%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB4.96Top 443.01%Tỷ lệ thắng4.3%
    0.1%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB4.62Top 450.48%Tỷ lệ thắng5.71%
    0.1%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Nên lắp Ấn Thuật Sĩ cho tướng nào?
Ấn Thuật Sĩ thường được lắp cho Ahri, Alune, Ivern. Kết quả tốt nhất thuộc về Ivern với thứ hạng trung bình 3.65.
Ấn Thuật Sĩ ghép từ gì?
Ấn Thuật Sĩ ghép từ Chảo Vàng, Nước Mắt Nữ Thần.
Ấn Thuật Sĩ mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.3, đội hình dùng Ấn Thuật Sĩ có thứ hạng trung bình 4.32 và vào top 4 trong 53.4% số trận, tỉ lệ thắng 14.2%. Mẫu 13 455 trận.

Cách trang Ấn Thuật Sĩ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Thuật Sĩ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Thuật Sĩ và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Thuật Sĩ thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Thuật Sĩ nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Thuật Sĩ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.