Ấn Thuật Sĩ ĐTCL TFT Bộ 18 công thức và tướng dùng nhiều nhất Ahri

Ấn Thuật Sĩ thường được lắp cho Ahri, Alune, Cassiopeia. Kết quả tốt nhất thuộc về Alune với thứ hạng trung bình 3.69. Ấn Thuật Sĩ ghép từ Chảo Vàng, Nước Mắt Nữ Thần. Đội hình Thuật Sĩ mạnh nhất hiện tại là Tiên Phong Alune, hạng S, thứ hạng trung bình 4.03 và vào top 4 ở 57.4% số trận. Tướng nên lắp Ấn Thuật Sĩ, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4 và các đội hình dùng trang bị này trong ĐTCL TFT Bộ 18.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 40 911

Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 5 tháng 10, 2026

Ấn Thuật Sĩ

Ấn Thuật Sĩ
Chảo VàngNước Mắt Nữ Thần

Ấn Thuật Sĩ

BTier giảm so với bản vá trước, trước đây A

Bản vá 18.3 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 12 698 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Thuật Sĩ. Khi thi triển, nhận Sức Mạnh Phép Thuật tương đương 8% Năng Lượng tiêu hao.

Hồi năng lượng
3
Vị trí TB
4.33
Tỉ lệ chọn
3.92%
Top 4
53.12%
Tỷ lệ thắng
14.1%

Đội hình Thuật Sĩ theo mốc tộc hệ cao nhất

Tất cả đội hình Thuật Sĩ

Tướng dùng Ấn Thuật Sĩ

  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB4.27Top 454.37%Tỷ lệ thắng14%
    12.7%
  • Alune

    Alune

    Vị trí TB3.69Top 463.83%Tỷ lệ thắng22.93%
    3.7%
  • Cóc Thành Tinh

    Cóc Thành Tinh

    Vị trí TB4.37Top 454.62%Tỷ lệ thắng8.4%
    2.4%
  • Cassiopeia

    Cassiopeia

    Vị trí TB5.11Top 437.87%Tỷ lệ thắng10.38%
    2.2%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB3.54Top 467.42%Tỷ lệ thắng29.03%
    1.8%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.67Top 462.98%Tỷ lệ thắng27.29%
    1.3%
  • Mầm Non

    Mầm Non

    Vị trí TB4.38Top 454.21%Tỷ lệ thắng10.53%
    1%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB4.03Top 458.94%Tỷ lệ thắng16.18%
    0.8%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.96Top 443.6%Tỷ lệ thắng9.48%
    0.7%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB4.60Top 450.6%Tỷ lệ thắng7.14%
    0.7%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB4.24Top 453.83%Tỷ lệ thắng12.84%
    0.6%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB3.96Top 459.09%Tỷ lệ thắng16.31%
    0.6%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB5.38Top 439.73%Tỷ lệ thắng8.22%
    0.6%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB4.12Top 457.31%Tỷ lệ thắng16.6%
    0.5%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB3.86Top 459.84%Tỷ lệ thắng22.05%
    0.5%
  • Camille

    Camille

    Vị trí TB5.45Top 435.38%Tỷ lệ thắng6.15%
    0.5%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.89Top 438.85%Tỷ lệ thắng8.63%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.68Top 444.74%Tỷ lệ thắng11.05%
    0.4%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB4.54Top 449.48%Tỷ lệ thắng9.9%
    0.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.71Top 444.98%Tỷ lệ thắng10.33%
    0.4%
  • Elise

    Elise

    Vị trí TB5.63Top 422.06%Tỷ lệ thắng10.29%
    0.4%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB4Top 457.26%Tỷ lệ thắng20.56%
    0.4%
  • Chim Mẹ

    Chim Mẹ

    Vị trí TB4.71Top 448.21%Tỷ lệ thắng7.14%
    0.3%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB4.57Top 448.35%Tỷ lệ thắng5.49%
    0.3%
  • Sett

    Sett

    Vị trí TB4.40Top 447.83%Tỷ lệ thắng17.39%
    0.3%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB4.88Top 442.86%Tỷ lệ thắng8.73%
    0.3%
  • Quái Đá Krug

    Quái Đá Krug

    Vị trí TB4.34Top 455.46%Tỷ lệ thắng11.76%
    0.2%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.70Top 446.54%Tỷ lệ thắng9.22%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.80Top 441.03%Tỷ lệ thắng10.26%
    0.2%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.58Top 447.31%Tỷ lệ thắng12.9%
    0.2%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB4.35Top 455.65%Tỷ lệ thắng11.29%
    0.2%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.92Top 442.99%Tỷ lệ thắng8.41%
    0.2%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB5.42Top 434.62%Tỷ lệ thắng3.85%
    0.2%
  • Cua Kỳ Cục

    Cua Kỳ Cục

    Vị trí TB4.38Top 459.15%Tỷ lệ thắng4.23%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.68Top 467.92%Tỷ lệ thắng13.21%
    0.1%
  • Rakan

    Rakan

    Vị trí TB5.06Top 445.28%Tỷ lệ thắng3.77%
    0.1%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB4.48Top 452%Tỷ lệ thắng9%
    0.1%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB5.02Top 440.91%Tỷ lệ thắng4.55%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.63Top 446.43%Tỷ lệ thắng17.86%
    0.1%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Nên lắp Ấn Thuật Sĩ cho tướng nào?
Ấn Thuật Sĩ thường được lắp cho Ahri, Alune, Cassiopeia. Kết quả tốt nhất thuộc về Alune với thứ hạng trung bình 3.69.
Ấn Thuật Sĩ ghép từ gì?
Ấn Thuật Sĩ ghép từ Chảo Vàng, Nước Mắt Nữ Thần.
Ấn Thuật Sĩ mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.3, đội hình dùng Ấn Thuật Sĩ có thứ hạng trung bình 4.33 và vào top 4 trong 53.1% số trận, tỉ lệ thắng 14.1%. Mẫu 12 698 trận.

Cách trang Ấn Thuật Sĩ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Thuật Sĩ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Thuật Sĩ và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Thuật Sĩ thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Thuật Sĩ nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Thuật Sĩ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.