Ấn Nguyên Sinh ĐTCL TFT Bộ 18 công thức và tướng dùng nhiều nhất Ashe

Ấn Nguyên Sinh thường được lắp cho Ashe, Kog'Maw, Aphelios. Kết quả tốt nhất thuộc về Ashe với thứ hạng trung bình 3.97. Ấn Nguyên Sinh ghép từ Xẻng Vàng, Găng Đấu Tập. Đội hình Nguyên Sinh mạnh nhất hiện tại là Thuật Sư Vi, hạng S, thứ hạng trung bình 4.00 và vào top 4 ở 56.6% số trận. Tướng nên lắp Ấn Nguyên Sinh, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4 và các đội hình dùng trang bị này trong ĐTCL TFT Bộ 18.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 39 046

Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026

Ấn Nguyên Sinh

Ấn Nguyên Sinh
Xẻng VàngGăng Đấu Tập

Ấn Nguyên Sinh

CTier giảm so với bản vá trước, trước đây B

Bản vá 18.3 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 6 146 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Nguyên Sinh.

Tốc độ Đánh
35%
Máu
250
Tỉ Lệ Chí Mạng
20%
Vị trí TB
4.45
Tỉ lệ chọn
1.98%
Top 4
50.91%
Tỷ lệ thắng
11.96%

Đội hình Nguyên Sinh theo mốc tộc hệ cao nhất

Tất cả đội hình Nguyên Sinh

Tướng dùng Ấn Nguyên Sinh

  • Tristana

    Tristana

    Vị trí TB4.60Top 445.56%Tỷ lệ thắng8.89%
    1.6%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB3.97Top 459.11%Tỷ lệ thắng18.64%
    1.5%
  • Rengar

    Rengar

    Vị trí TB4.25Top 456.21%Tỷ lệ thắng15.69%
    1.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.54Top 448.57%Tỷ lệ thắng8.57%
    1.1%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB4.65Top 450.83%Tỷ lệ thắng6.18%
    0.9%
  • Aphelios

    Aphelios

    Vị trí TB4.39Top 452.97%Tỷ lệ thắng9.16%
    0.8%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB5.20Top 431.71%Tỷ lệ thắng7.32%
    0.7%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.58Top 466.87%Tỷ lệ thắng24.18%
    0.5%
  • Yunara

    Yunara

    Vị trí TB4.84Top 446.74%Tỷ lệ thắng10.87%
    0.5%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB4.54Top 447.01%Tỷ lệ thắng15.38%
    0.5%
  • Draven

    Draven

    Vị trí TB4.09Top 453.85%Tỷ lệ thắng22.22%
    0.5%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.28Top 456.64%Tỷ lệ thắng7.08%
    0.5%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.87Top 460.57%Tỷ lệ thắng16.57%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.98Top 443.4%Tỷ lệ thắng9.43%
    0.4%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.58Top 450%Tỷ lệ thắng5.95%
    0.4%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.75Top 465.17%Tỷ lệ thắng21.91%
    0.3%
  • Mầm Non

    Mầm Non

    Vị trí TB5.42Top 430.19%Tỷ lệ thắng1.89%
    0.3%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB4.03Top 456.52%Tỷ lệ thắng19.57%
    0.3%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.23Top 454.01%Tỷ lệ thắng13.87%
    0.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.42Top 452.07%Tỷ lệ thắng7.83%
    0.3%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB4.60Top 448.31%Tỷ lệ thắng8.99%
    0.3%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.38Top 447.62%Tỷ lệ thắng14.29%
    0.3%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.81Top 442.97%Tỷ lệ thắng7.81%
    0.3%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB4.58Top 446.77%Tỷ lệ thắng9.68%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.89Top 437.65%Tỷ lệ thắng10.59%
    0.2%
  • Cua Kỳ Cục

    Cua Kỳ Cục

    Vị trí TB4.97Top 441.49%Tỷ lệ thắng5.32%
    0.2%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.99Top 442.17%Tỷ lệ thắng9.64%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.23Top 457.55%Tỷ lệ thắng7.91%
    0.2%
  • Sejuani

    Sejuani

    Vị trí TB4.95Top 445.57%Tỷ lệ thắng8.86%
    0.2%
  • Alune

    Alune

    Vị trí TB4.32Top 456.34%Tỷ lệ thắng8.45%
    0.2%
  • Sett

    Sett

    Vị trí TB4.51Top 450.54%Tỷ lệ thắng5.38%
    0.2%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB4.66Top 449.15%Tỷ lệ thắng7.63%
    0.2%
  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB5.16Top 441.56%Tỷ lệ thắng5.19%
    0.2%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB4.30Top 454.5%Tỷ lệ thắng14.5%
    0.2%
  • Rakan

    Rakan

    Vị trí TB4.72Top 445%Tỷ lệ thắng10%
    0.2%
  • Yorick

    Yorick

    Vị trí TB4.25Top 456.47%Tỷ lệ thắng10.59%
    0.1%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB4.19Top 453.16%Tỷ lệ thắng18.99%
    0.1%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB4.64Top 445.3%Tỷ lệ thắng11.11%
    0.1%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.94Top 440%Tỷ lệ thắng8.24%
    0.1%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Nên lắp Ấn Nguyên Sinh cho tướng nào?
Ấn Nguyên Sinh thường được lắp cho Ashe, Kog'Maw, Aphelios. Kết quả tốt nhất thuộc về Ashe với thứ hạng trung bình 3.97.
Ấn Nguyên Sinh ghép từ gì?
Ấn Nguyên Sinh ghép từ Xẻng Vàng, Găng Đấu Tập.
Ấn Nguyên Sinh mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.3, đội hình dùng Ấn Nguyên Sinh có thứ hạng trung bình 4.45 và vào top 4 trong 50.9% số trận, tỉ lệ thắng 12.0%. Mẫu 6 146 trận.

Cách trang Ấn Nguyên Sinh được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Nguyên Sinh này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Nguyên Sinh và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Nguyên Sinh thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Nguyên Sinh nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Nguyên Sinh này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.