Ấn Mặt Trăng ĐTCL TFT Bộ 18 công thức và tướng dùng nhiều nhất Kog'Maw

Ấn Mặt Trăng thường được lắp cho Kog'Maw, Morgana, Kayle. Kết quả tốt nhất thuộc về Kog'Maw với thứ hạng trung bình 4.11. Ấn Mặt Trăng ghép từ Xẻng Vàng, Nước Mắt Nữ Thần. Đội hình Mặt Trăng mạnh nhất hiện tại là Tiên Phong Amumu, hạng S, thứ hạng trung bình 4.03 và vào top 4 ở 57.0% số trận. Tướng nên lắp Ấn Mặt Trăng, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4 và các đội hình dùng trang bị này trong ĐTCL TFT Bộ 18.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 39 046

Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026

Ấn Mặt Trăng

Ấn Mặt Trăng
Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần

Ấn Mặt Trăng

B

Bản vá 18.3 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 8 018 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Mặt Trăng.

Tốc độ Đánh
20%
Hồi năng lượng
3
Vị trí TB
4.29
Tỉ lệ chọn
2.58%
Top 4
54.14%
Tỷ lệ thắng
13.42%

Đội hình Mặt Trăng theo mốc tộc hệ cao nhất

Tất cả đội hình Mặt Trăng

Tướng dùng Ấn Mặt Trăng

  • Kayle

    Kayle

    Vị trí TB4.30Top 455.81%Tỷ lệ thắng12.68%
    3%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB4.11Top 458.15%Tỷ lệ thắng10.86%
    1.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.35Top 454.32%Tỷ lệ thắng14.4%
    1.3%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB4.64Top 448.27%Tỷ lệ thắng6.93%
    1%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.78Top 444.98%Tỷ lệ thắng9.57%
    0.9%
  • Chim Mẹ

    Chim Mẹ

    Vị trí TB4.35Top 453.85%Tỷ lệ thắng9.23%
    0.8%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.31Top 449.75%Tỷ lệ thắng9.55%
    0.8%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.60Top 450.34%Tỷ lệ thắng8.9%
    0.8%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB3.59Top 466.2%Tỷ lệ thắng23%
    0.7%
  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB4.10Top 457.04%Tỷ lệ thắng17.18%
    0.7%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.20Top 454.65%Tỷ lệ thắng14.41%
    0.7%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.89Top 444.68%Tỷ lệ thắng7.09%
    0.6%
  • Cassiopeia

    Cassiopeia

    Vị trí TB4.70Top 443.58%Tỷ lệ thắng13.41%
    0.6%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.59Top 465%Tỷ lệ thắng23.93%
    0.5%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB4.04Top 456.41%Tỷ lệ thắng16.99%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.43Top 448.06%Tỷ lệ thắng15.05%
    0.5%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB5.24Top 434.48%Tỷ lệ thắng8.62%
    0.5%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.64Top 465.82%Tỷ lệ thắng21.45%
    0.4%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.57Top 453.33%Tỷ lệ thắng12.22%
    0.4%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB4.28Top 453.19%Tỷ lệ thắng10.64%
    0.4%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.67Top 464.58%Tỷ lệ thắng18.06%
    0.3%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB3.94Top 458.39%Tỷ lệ thắng16.77%
    0.3%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB4.08Top 457.72%Tỷ lệ thắng13.27%
    0.3%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.32Top 454.3%Tỷ lệ thắng9.93%
    0.3%
  • Sejuani

    Sejuani

    Vị trí TB4.93Top 440%Tỷ lệ thắng7.27%
    0.3%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB3.94Top 461.05%Tỷ lệ thắng19.47%
    0.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.72Top 461.19%Tỷ lệ thắng20.9%
    0.3%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.41Top 448.33%Tỷ lệ thắng16.25%
    0.3%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB4.67Top 448.72%Tỷ lệ thắng11.54%
    0.3%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB4.03Top 454.1%Tỷ lệ thắng19.67%
    0.3%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB4.67Top 447.41%Tỷ lệ thắng9.63%
    0.3%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB4.35Top 456%Tỷ lệ thắng8.89%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.62Top 452.38%Tỷ lệ thắng9.52%
    0.2%
  • Draven

    Draven

    Vị trí TB4.40Top 448.28%Tỷ lệ thắng15.52%
    0.2%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB4.53Top 448.48%Tỷ lệ thắng12.12%
    0.2%
  • Sỏi

    Sỏi

    Vị trí TB4.22Top 461.11%Tỷ lệ thắng9.26%
    0.2%
  • Rakan

    Rakan

    Vị trí TB4.79Top 446.15%Tỷ lệ thắng14.1%
    0.2%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB4.27Top 454.97%Tỷ lệ thắng9.36%
    0.2%
  • Sett

    Sett

    Vị trí TB3.95Top 462.5%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.30Top 460.81%Tỷ lệ thắng16.22%
    0.1%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Nên lắp Ấn Mặt Trăng cho tướng nào?
Ấn Mặt Trăng thường được lắp cho Kog'Maw, Morgana, Kayle. Kết quả tốt nhất thuộc về Kog'Maw với thứ hạng trung bình 4.11.
Ấn Mặt Trăng ghép từ gì?
Ấn Mặt Trăng ghép từ Xẻng Vàng, Nước Mắt Nữ Thần.
Ấn Mặt Trăng mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.3, đội hình dùng Ấn Mặt Trăng có thứ hạng trung bình 4.29 và vào top 4 trong 54.1% số trận, tỉ lệ thắng 13.4%. Mẫu 8 018 trận.

Cách trang Ấn Mặt Trăng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Mặt Trăng này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Mặt Trăng và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Mặt Trăng thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Mặt Trăng nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Mặt Trăng này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.