SeeMeta

Ấn Mặt Trăng Kayle ĐTCL TFT Bộ 18 công thức và tướng dùng nhiều nhất

Ấn Mặt Trăng thường được lắp cho Kayle, Varus, Morgana. Kết quả tốt nhất thuộc về Kayle với thứ hạng trung bình 4.05. Ấn Mặt Trăng ghép từ Xẻng Vàng, Nước Mắt Nữ Thần. Đội hình Mặt Trăng mạnh nhất hiện tại là Mặt Trời Kayle, hạng S, thứ hạng trung bình 4.22 và vào top 4 ở 55.3% số trận. Tướng nên lắp Ấn Mặt Trăng, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4 và các đội hình dùng trang bị này trong ĐTCL TFT Bộ 18.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 24 710

Khoảng thời gian dữ liệu từ 21 tháng 10, 2026 đến 28 tháng 10, 2026

Ấn Mặt Trăng

Ấn Mặt Trăng
Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần

Ấn Mặt Trăng

A

Bản vá 18.5 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 6 236 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Mặt Trăng.

Tốc độ Đánh
20%
Hồi năng lượng
3
Vị trí TB
4.2
Tỉ lệ chọn
3.17%
Top 4
55.08%
Tỷ lệ thắng
15.65%
Thay đổi vị trí người mang−0.20Thay đổi top 4 của người mang+3.06 điểm %

So với cùng tướng khi không có trang bị này. Vị trí âm và top 4 dương nghĩa là trang bị có ích. Số người mang trong mẫu 6 683.

Đội hình Mặt Trăng theo mốc tộc hệ cao nhất

Tất cả đội hình Mặt Trăng

Tướng dùng Ấn Mặt Trăng

  • Kayle

    Kayle

    Vị trí TB4.05Top 458.87%Tỷ lệ thắng14.24%
    4.3%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.05Top 458.18%Tỷ lệ thắng18.08%
    3.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.23Top 452.74%Tỷ lệ thắng19.63%
    1.6%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.31Top 452.67%Tỷ lệ thắng15.64%
    0.8%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB4.04Top 457.01%Tỷ lệ thắng13.12%
    0.3%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.33Top 474.3%Tỷ lệ thắng25.7%
    0.7%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB4.14Top 461.21%Tỷ lệ thắng8.88%
    1.1%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB3.57Top 464.95%Tỷ lệ thắng25.26%
    1.1%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB3.82Top 463.04%Tỷ lệ thắng20.65%
    0.7%
  • Cassiopeia

    Cassiopeia

    Vị trí TB4.79Top 444.63%Tỷ lệ thắng11.86%
    0.8%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.50Top 469.03%Tỷ lệ thắng20.65%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.41Top 450%Tỷ lệ thắng15.79%
    0.5%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.69Top 445.58%Tỷ lệ thắng13.61%
    0.8%
  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB4.79Top 440.69%Tỷ lệ thắng13.79%
    0.7%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.11Top 457.86%Tỷ lệ thắng17.14%
    0.6%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.43Top 452.9%Tỷ lệ thắng12.32%
    0.3%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB4.07Top 458.39%Tỷ lệ thắng13.14%
    0.6%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB3.45Top 467.67%Tỷ lệ thắng27.07%
    0.3%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB4.88Top 439.23%Tỷ lệ thắng8.46%
    0.7%
  • Sejuani

    Sejuani

    Vị trí TB3.91Top 462.7%Tỷ lệ thắng15.08%
    0.5%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB3.80Top 461.79%Tỷ lệ thắng14.63%
    0.3%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.23Top 454.78%Tỷ lệ thắng15.65%
    1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB4.05Top 456.86%Tỷ lệ thắng16.67%
    0.6%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.37Top 468.69%Tỷ lệ thắng22.22%
    0.3%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB4.31Top 445.88%Tỷ lệ thắng11.76%
    0.2%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB4.31Top 453.33%Tỷ lệ thắng9.33%
    0.2%
  • Chim Mẹ

    Chim Mẹ

    Vị trí TB4.60Top 450.68%Tỷ lệ thắng9.59%
    0.6%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB4.25Top 450%Tỷ lệ thắng19.12%
    0.5%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB4.55Top 446.27%Tỷ lệ thắng17.91%
    0.4%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB5.13Top 435.82%Tỷ lệ thắng10.45%
    0.3%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB4.08Top 459.38%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.2%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB4.23Top 454.84%Tỷ lệ thắng16.13%
    0.3%
  • Rakan

    Rakan

    Vị trí TB4.73Top 450%Tỷ lệ thắng6.45%
    0.3%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.60Top 446.55%Tỷ lệ thắng8.62%
    0.2%
  • Draven

    Draven

    Vị trí TB4.51Top 452.83%Tỷ lệ thắng9.43%
    0.3%
  • Sỏi

    Sỏi

    Vị trí TB4.77Top 445.28%Tỷ lệ thắng11.32%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB3.73Top 458.82%Tỷ lệ thắng21.57%
    0.2%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Trang bị được dùng nhiều nhất Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Nên lắp Ấn Mặt Trăng cho tướng nào?
Ấn Mặt Trăng thường được lắp cho Kayle, Varus, Morgana. Kết quả tốt nhất thuộc về Kayle với thứ hạng trung bình 4.05.
Ấn Mặt Trăng ghép từ gì?
Ấn Mặt Trăng ghép từ Xẻng Vàng, Nước Mắt Nữ Thần.
Ấn Mặt Trăng mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.5, đội hình dùng Ấn Mặt Trăng có thứ hạng trung bình 4.20 và vào top 4 trong 55.1% số trận, tỉ lệ thắng 15.7%. Mẫu 6 236 trận.

Cách trang Ấn Mặt Trăng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Mặt Trăng này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Mặt Trăng và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Mặt Trăng thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Mặt Trăng nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Mặt Trăng này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.