Background image

Ấn Hỏa Ngục TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Ấn Hỏa Ngục trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Ấn Hỏa Ngục

Ấn Hỏa Ngục
Xẻng VàngCung Gỗ

Ấn Hỏa Ngục

B

Bản vá 18.2 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 6 563 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Hỏa Ngục.

Attack Speed
40%
Vị trí TB
4.21
Tỉ lệ chọn
2.64%
Top 4
54.64%
Tỷ lệ thắng
15.72%

Tướng dùng Ấn Hỏa Ngục

  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB3.53Top 467.69%Tỷ lệ thắng26.46%
    2.2%
  • Kayle

    Kayle

    Vị trí TB4.53Top 448.55%Tỷ lệ thắng10.07%
    1.6%
  • Draven

    Draven

    Vị trí TB3.93Top 461.02%Tỷ lệ thắng24.75%
    1.1%
  • Aphelios

    Aphelios

    Vị trí TB4.08Top 456.41%Tỷ lệ thắng13.78%
    0.9%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB4.43Top 452.89%Tỷ lệ thắng14.88%
    0.8%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB3.97Top 456.78%Tỷ lệ thắng21.77%
    0.8%
  • Camille

    Camille

    Vị trí TB4.99Top 443.75%Tỷ lệ thắng5.47%
    0.8%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.21Top 455.37%Tỷ lệ thắng11.3%
    0.7%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB4.02Top 456.59%Tỷ lệ thắng13.95%
    0.7%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.43Top 451.65%Tỷ lệ thắng14.29%
    0.7%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.22Top 470.93%Tỷ lệ thắng37.89%
    0.6%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB4.25Top 453.16%Tỷ lệ thắng13.29%
    0.6%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB4.21Top 460.22%Tỷ lệ thắng8.29%
    0.6%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.70Top 445.7%Tỷ lệ thắng11.83%
    0.5%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB4.35Top 456.52%Tỷ lệ thắng7.25%
    0.5%
  • Chim Mẹ

    Chim Mẹ

    Vị trí TB4.43Top 452.88%Tỷ lệ thắng4.81%
    0.5%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB5.63Top 419.12%Tỷ lệ thắng2.94%
    0.5%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB3.95Top 455.77%Tỷ lệ thắng26.92%
    0.5%
  • Alune

    Alune

    Vị trí TB3.41Top 469.03%Tỷ lệ thắng23.01%
    0.5%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.42Top 451.76%Tỷ lệ thắng7.06%
    0.4%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.28Top 453.79%Tỷ lệ thắng8.97%
    0.4%
  • Yunara

    Yunara

    Vị trí TB4.70Top 450.79%Tỷ lệ thắng14.29%
    0.4%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB3.46Top 464.84%Tỷ lệ thắng28.57%
    0.4%
  • Tristana

    Tristana

    Vị trí TB4.49Top 452.73%Tỷ lệ thắng7.27%
    0.4%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.75Top 463.21%Tỷ lệ thắng26.94%
    0.4%
  • Rengar

    Rengar

    Vị trí TB4.37Top 450%Tỷ lệ thắng15.38%
    0.4%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB4.44Top 448.39%Tỷ lệ thắng18.28%
    0.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.47Top 452.75%Tỷ lệ thắng16.48%
    0.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.26Top 457.35%Tỷ lệ thắng11.03%
    0.3%
  • Sejuani

    Sejuani

    Vị trí TB4.63Top 446.67%Tỷ lệ thắng8.57%
    0.3%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.39Top 453.41%Tỷ lệ thắng11.36%
    0.3%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.72Top 439.74%Tỷ lệ thắng7.95%
    0.3%
  • Cassiopeia

    Cassiopeia

    Vị trí TB5.04Top 445.1%Tỷ lệ thắng7.84%
    0.3%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB4.39Top 448.51%Tỷ lệ thắng15.84%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.20Top 457.65%Tỷ lệ thắng15.29%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.43Top 449.06%Tỷ lệ thắng16.98%
    0.2%
  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB4.33Top 449.09%Tỷ lệ thắng10.91%
    0.2%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB3.82Top 458.23%Tỷ lệ thắng20.25%
    0.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB5.05Top 440%Tỷ lệ thắng3.64%
    0.1%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB3.98Top 457.69%Tỷ lệ thắng17.31%
    0.1%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Top trang bị Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Top trang bị Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Ấn Hỏa Ngục được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Hỏa Ngục này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Hỏa Ngục và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Hỏa Ngục thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Hỏa Ngục nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Hỏa Ngục này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.