Background image

Ấn Thực Vật TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Ấn Thực Vật trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Ấn Thực Vật

Ấn Thực Vật

Ấn Thực Vật

B

Bản vá 18.2 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 4 457 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Thực Vật.

Health
250
Mana regen
2
Vị trí TB
4.22
Tỉ lệ chọn
1.79%
Top 4
55.08%
Tỷ lệ thắng
13.98%

Tướng dùng Ấn Thực Vật

  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB4.39Top 452.96%Tỷ lệ thắng10.95%
    2.6%
  • Cassiopeia

    Cassiopeia

    Vị trí TB4.45Top 447.81%Tỷ lệ thắng11.16%
    1.4%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB4.36Top 452.07%Tỷ lệ thắng13.64%
    1.3%
  • Alune

    Alune

    Vị trí TB3.49Top 465.52%Tỷ lệ thắng25.86%
    0.7%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.71Top 446.24%Tỷ lệ thắng8.6%
    0.7%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB3.17Top 476.07%Tỷ lệ thắng22.22%
    0.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB3.99Top 464.95%Tỷ lệ thắng10.31%
    0.5%
  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB4.44Top 452.02%Tỷ lệ thắng10.4%
    0.5%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.69Top 447.37%Tỷ lệ thắng7.24%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.14Top 455.15%Tỷ lệ thắng18.38%
    0.5%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.53Top 469.75%Tỷ lệ thắng26.54%
    0.4%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.72Top 464.1%Tỷ lệ thắng20.51%
    0.3%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.22Top 455.04%Tỷ lệ thắng17.05%
    0.3%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB3.35Top 472.15%Tỷ lệ thắng25.32%
    0.3%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB3.78Top 468.35%Tỷ lệ thắng15.19%
    0.3%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.54Top 452.86%Tỷ lệ thắng12.86%
    0.3%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB4.10Top 457.69%Tỷ lệ thắng15.38%
    0.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.34Top 453.13%Tỷ lệ thắng10.42%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.38Top 453.85%Tỷ lệ thắng17.31%
    0.2%
  • Sỏi

    Sỏi

    Vị trí TB4.26Top 446.97%Tỷ lệ thắng15.15%
    0.2%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB4.32Top 455.36%Tỷ lệ thắng5.36%
    0.2%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB3.75Top 462.75%Tỷ lệ thắng13.73%
    0.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.04Top 460%Tỷ lệ thắng8%
    0.2%
  • Tristana

    Tristana

    Vị trí TB4.33Top 448.84%Tỷ lệ thắng16.28%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.36Top 468.49%Tỷ lệ thắng20.55%
    0.1%
  • Sett

    Sett

    Vị trí TB4.21Top 460.32%Tỷ lệ thắng4.76%
    0.1%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB3.94Top 456.25%Tỷ lệ thắng25%
    0.1%
  • Malphite

    Malphite

    Vị trí TB4.33Top 450%Tỷ lệ thắng11.11%
    0.1%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.35Top 452.94%Tỷ lệ thắng14.71%
    0.1%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.42Top 458.33%Tỷ lệ thắng16.67%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB5.12Top 439.39%Tỷ lệ thắng6.06%
    0.1%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB4.05Top 453.57%Tỷ lệ thắng28.57%
    0.1%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB4.23Top 454.17%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.1%
  • Rakan

    Rakan

    Vị trí TB5.08Top 440.54%Tỷ lệ thắng2.7%
    0.1%
  • Sejuani

    Sejuani

    Vị trí TB5.03Top 442.42%Tỷ lệ thắng6.06%
    0.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB3.40Top 461.9%Tỷ lệ thắng21.43%
    0.1%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB3.56Top 468.18%Tỷ lệ thắng13.64%
    0.1%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB4.76Top 444.44%Tỷ lệ thắng4.76%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.76Top 448.48%Tỷ lệ thắng6.06%
    0.1%
  • Quái Đá Krug

    Quái Đá Krug

    Vị trí TB4.15Top 450%Tỷ lệ thắng20%
    0.1%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Top trang bị Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Top trang bị Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Ấn Thực Vật được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Thực Vật này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Thực Vật và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Thực Vật thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Thực Vật nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Thực Vật này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.