Background image

Ekko Rừng

Ekko Rừng có 48.49% thắng với 1.64% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 792 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ekko ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 792

Tỉ lệ thắng:48.49%

Tier:C

Ekko

Ekko — Rừng

Ekko

Ekko

C
  • Động Cơ Z Cộng HưởngP
  • Dây Cót Thời GianQ
  • Lưỡng Giới Đồng QuyW
  • Biến Chuyển PhaE
  • Đột Phá Thời GianR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 792
Thắng
869
Tỉ lệ thắng
48.49%
Tỉ lệ chọn
1.64%
Tỉ lệ cấm
1.82%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ekko Rừng

2 442
Sát thương vật lý
17 713
Sát thương phép
2 283
Sát thương chuẩn
22 439
Tổng sát thương
35 781
Sát thương nhận
15 462
Hồi máu
8.4
Hạ gục
6
Số mạng
7.3
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
13 652
Vàng
35.3
Lính tiêu diệt
159
CS rừng

Bảng ngọc Ekko Rừng

Ekko

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Bình Minh & Hoàng Hôn
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon69%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya31%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya61%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon39%

Trang bị 6

  • Dây Chuyền Chữ Thập50%
  • Trượng Hư Vô50%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô50%
  • Đai Tên Lửa Hextech50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút29.9%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút14%
  • 41+ phút6.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.4%
  • 16–20 phút60%
  • 21–25 phút52.1%
  • 26–30 phút46.1%
  • 31–35 phút49.2%
  • 36–40 phút45.8%
  • 41+ phút50.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.3%
  • Rồng đầu tiên59.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.5%
  • Trụ đầu tiên64.1%
  • Baron đầu tiên76.8%