Background image

Master Yi Rừng

Master Yi Rừng có 51.02% thắng với 4.82% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 5 269 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Master Yi ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5 269

Tỉ lệ thắng:51.02%

Tier:S

Master Yi

Master Yi — Rừng

Master Yi

Master Yi

S
  • Chém ĐôiP
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 269
Thắng
2 688
Tỉ lệ thắng
51.02%
Tỉ lệ chọn
4.82%
Tỉ lệ cấm
19.93%
Độ khó
Dễ

Thông số Master Yi Rừng

16 021
Sát thương vật lý
1 065
Sát thương phép
6 867
Sát thương chuẩn
23 953
Tổng sát thương
31 073
Sát thương nhận
11 874
Hồi máu
9.7
Hạ gục
7.2
Số mạng
5.6
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 141
Vàng
34.7
Lính tiêu diệt
162
CS rừng

Bảng ngọc Master Yi Rừng

Master Yi

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Giày Cuồng Nộ
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Khiên Hextech Thử Nghiệm68%
  • Gươm Suy Vong32%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần56%
  • Gươm Suy Vong44%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần60%
  • Giáp Thiên Thần40%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Đao Tím50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút28.2%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút7.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49.2%
  • 16–20 phút51.1%
  • 21–25 phút48.9%
  • 26–30 phút51.5%
  • 31–35 phút52.6%
  • 36–40 phút49.7%
  • 41+ phút51.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.4%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.8%
  • Trụ đầu tiên68.7%
  • Baron đầu tiên79.4%