Background image

Master Yi Rừng

Master Yi Rừng có 49.77% thắng với 4.31% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 3 329 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Master Yi ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 329

Tỉ lệ thắng:49.77%

Tier:B

Master Yi

Master Yi — Rừng

Master Yi

Master Yi

B
  • Chém ĐôiP
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Rừng · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 329
Thắng
1 657
Tỉ lệ thắng
49.77%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
19.11%
Độ khó
Dễ

Thông số Master Yi Rừng

15 421
Sát thương vật lý
848
Sát thương phép
6 777
Sát thương chuẩn
23 046
Tổng sát thương
30 015
Sát thương nhận
11 367
Hồi máu
9.1
Hạ gục
7.1
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 693
Vàng
34.2
Lính tiêu diệt
157
CS rừng

Bảng ngọc Master Yi Rừng

Master Yi

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Giày Phàm Ăn
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Khiên Hextech Thử Nghiệm71%
  • Gươm Suy Vong29%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần75%
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm25%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.2%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút14.1%
  • 26–30 phút27%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.5%
  • 16–20 phút44.4%
  • 21–25 phút51.5%
  • 26–30 phút47.8%
  • 31–35 phút50.1%
  • 36–40 phút49.1%
  • 41+ phút56%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55%
  • Rồng đầu tiên60.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.7%
  • Trụ đầu tiên66%
  • Baron đầu tiên79.7%

Cách trang Master Yi Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Master Yi Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Master Yi ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Master Yi thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Master Yi ở Rừng.

Dữ liệu Master Yi Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.