Background image

Master Yi Rừng

Master Yi Rừng có 49.59% thắng với 4.07% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 726 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Master Yi ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 726

Tỉ lệ thắng:49.59%

Tier:B

Master Yi

Master Yi — Rừng

Master Yi

Master Yi

B
  • Chém ĐôiP
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 726
Thắng
856
Tỉ lệ thắng
49.59%
Tỉ lệ chọn
4.07%
Tỉ lệ cấm
16.84%
Độ khó
Dễ

Thông số Master Yi Rừng

15 438
Sát thương vật lý
659
Sát thương phép
6 653
Sát thương chuẩn
22 751
Tổng sát thương
29 822
Sát thương nhận
10 982
Hồi máu
9.2
Hạ gục
7.3
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 883
Vàng
34.7
Lính tiêu diệt
159
CS rừng

Bảng ngọc Master Yi Rừng

Master Yi

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Móc Diệt Thủy Quái
  • Giày Cuồng Nộ
  • Súng Hải Tặc

Trang bị 4

  • Nỏ Thần Dominik50%
  • Vô Cực Kiếm50%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm75%
  • Nỏ Thần Dominik25%

Trang bị 6

  • Đao Tím50%
  • Cung Tiễn Diệt Quỷ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút15.5%
  • 26–30 phút30.2%
  • 31–35 phút24.3%
  • 36–40 phút12.6%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút48.7%
  • 21–25 phút47.9%
  • 26–30 phút52.2%
  • 31–35 phút45.8%
  • 36–40 phút52.3%
  • 41+ phút50.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57%
  • Rồng đầu tiên62.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.2%
  • Trụ đầu tiên68.7%
  • Baron đầu tiên79.7%

Cách trang Master Yi Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Master Yi Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Master Yi ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Master Yi thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Master Yi ở Rừng.

Dữ liệu Master Yi Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.