Background image

Darius Rừng

Darius Rừng có 52.35% thắng với 0.43% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 468 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Darius ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:468

Tỉ lệ thắng:52.35%

Tier:D

Darius

Darius — Rừng

Darius

Darius

D
  • Xuất HuyếtP
  • Tàn SátQ
  • Đánh ThọtW
  • Bắt GiữE
  • Máy Chém NoxusR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
468
Thắng
245
Tỉ lệ thắng
52.35%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
15.79%
Độ khó
Trung bình

Thông số Darius Rừng

15 249
Sát thương vật lý
105
Sát thương phép
4 521
Sát thương chuẩn
19 875
Tổng sát thương
37 468
Sát thương nhận
15 014
Hồi máu
8
Hạ gục
6.3
Số mạng
6.7
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
13 239
Vàng
35.3
Lính tiêu diệt
166
CS rừng

Bảng ngọc Darius Rừng

Darius

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Ma Youmuu
  • Giày Bạc
  • Giáp Liệt Sĩ

Trang bị 4

  • Giáp Thiên Nhiên60%
  • Vũ Điệu Tử Thần40%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Giáp Thiên Nhiên50%

Trang bị 6

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Móng Vuốt Sterak50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.28%Tỉ lệ thắng:50%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.7%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút13.7%
  • 26–30 phút26.3%
  • 31–35 phút27.4%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.8%
  • 16–20 phút47.1%
  • 21–25 phút45.3%
  • 26–30 phút52.9%
  • 31–35 phút57%
  • 36–40 phút53.9%
  • 41+ phút45.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood60.8%
  • Rồng đầu tiên62.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.6%
  • Trụ đầu tiên70.9%
  • Baron đầu tiên78.4%