Background image

Taliyah Rừng

Taliyah Rừng có 51.11% thắng với 0.21% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 360 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Taliyah ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:360

Tỉ lệ thắng:51.11%

Tier:D

Taliyah

Taliyah — Rừng

Taliyah

Taliyah

D
  • Lướt TườngP
  • Phi ThạchQ
  • Quăng Địa ChấnW
  • Tấm Thảm Bất ỔnE
  • Mặt Đất Dậy SóngR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
360
Thắng
184
Tỉ lệ thắng
51.11%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
0.18%
Độ khó
Khó

Thông số Taliyah Rừng

762
Sát thương vật lý
24 323
Sát thương phép
2 606
Sát thương chuẩn
27 692
Tổng sát thương
25 072
Sát thương nhận
6 844
Hồi máu
7.9
Hạ gục
6.7
Số mạng
10.2
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
14 615
Vàng
47.1
Lính tiêu diệt
180
CS rừng

Bảng ngọc Taliyah Rừng

Taliyah

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya88%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai13%

Trang bị 5

  • Trượng Hư Vô75%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon25%

Trang bị 6

  • Quỷ Thư Morello100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút11.4%
  • 26–30 phút26.7%
  • 31–35 phút30.6%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút8.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút79%
  • 16–20 phút69.2%
  • 21–25 phút48.8%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút44.6%
  • 36–40 phút48%
  • 41+ phút61.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59%
  • Rồng đầu tiên61.5%
  • Trụ đầu tiên64%
  • Baron đầu tiên76%

Cách trang Taliyah Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Taliyah Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Taliyah ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Taliyah thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Taliyah ở Rừng.

Dữ liệu Taliyah Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.