Background image

Karthus Rừng

Karthus Rừng có 49.7% thắng với 0.57% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 004 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Karthus ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 004

Tỉ lệ thắng:49.7%

Tier:D

Karthus

Karthus — Rừng

Karthus

Karthus

D
  • Từ Chối Tử ThầnP
  • Tàn PháQ
  • Bức Tường Đau ĐớnW
  • Ô UếE
  • Khúc Cầu HồnR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 004
Thắng
499
Tỉ lệ thắng
49.7%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
0.57%
Độ khó
Trung bình

Thông số Karthus Rừng

244
Sát thương vật lý
33 718
Sát thương phép
3 003
Sát thương chuẩn
36 966
Tổng sát thương
30 887
Sát thương nhận
9 405
Hồi máu
8.1
Hạ gục
7.9
Số mạng
10.2
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
14 386
Vàng
45
Lính tiêu diệt
180
CS rừng

Bảng ngọc Karthus Rừng

Karthus

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Kiệt Sức
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 5

  • Trượng Hư Vô60%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai40%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô60%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai40%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút24.4%
  • 31–35 phút26.2%
  • 36–40 phút17%
  • 41+ phút9.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.2%
  • 16–20 phút62%
  • 21–25 phút44.8%
  • 26–30 phút46.5%
  • 31–35 phút47.9%
  • 36–40 phút55.6%
  • 41+ phút53.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.1%
  • Rồng đầu tiên65.6%
  • Trụ đầu tiên68.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.4%
  • Baron đầu tiên82.2%

Cách trang Karthus Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Karthus Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Karthus ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Karthus thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Karthus ở Rừng.

Dữ liệu Karthus Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.