Background image

Karthus Rừng

Karthus Rừng có 50.33% thắng với 0.59% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 600 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Karthus ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:600

Tỉ lệ thắng:50.33%

Tier:D

Karthus

Karthus — Rừng

Karthus

Karthus

D
  • Từ Chối Tử ThầnP
  • Tàn PháQ
  • Bức Tường Đau ĐớnW
  • Ô UếE
  • Khúc Cầu HồnR

Rừng · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
600
Thắng
302
Tỉ lệ thắng
50.33%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
0.43%
Độ khó
Trung bình

Thông số Karthus Rừng

234
Sát thương vật lý
32 541
Sát thương phép
2 982
Sát thương chuẩn
35 757
Tổng sát thương
29 436
Sát thương nhận
9 082
Hồi máu
8.2
Hạ gục
7.5
Số mạng
10
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
14 413
Vàng
42.4
Lính tiêu diệt
183
CS rừng

Bảng ngọc Karthus Rừng

Karthus

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Kiệt Sức
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Trượng Hư Vô33%

Trang bị 6

  • Quyền Trượng Bão Tố100%

Trang bị 7

  • Hỏa Khuẩn100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút12.3%
  • 26–30 phút27.5%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút9.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.4%
  • 16–20 phút58.3%
  • 21–25 phút41.9%
  • 26–30 phút52.7%
  • 31–35 phút51.5%
  • 36–40 phút48.8%
  • 41+ phút49.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64%
  • Rồng đầu tiên65.8%
  • Trụ đầu tiên65.9%
  • Baron đầu tiên80.9%

Cách trang Karthus Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Karthus Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Karthus ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Karthus thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Karthus ở Rừng.

Dữ liệu Karthus Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.