Background image

Rammus Rừng

Rammus Rừng có 54.04% thắng với 1.25% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 476 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Rammus ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 476

Tỉ lệ thắng:54.04%

Tier:A

Rammus

Rammus — Rừng

Rammus

Rammus

A
  • Vỏ GaiP
  • Quả Cầu Tốc ĐộQ
  • Thế ThủW
  • Khiêu Khích Điên CuồngE
  • Cú Nhảy Chấn ĐộngR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 476
Thắng
1 338
Tỉ lệ thắng
54.04%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
5.88%
Độ khó
Dễ

Thông số Rammus Rừng

4 959
Sát thương vật lý
10 170
Sát thương phép
682
Sát thương chuẩn
15 811
Tổng sát thương
32 307
Sát thương nhận
11 202
Hồi máu
4.4
Hạ gục
5.5
Số mạng
13.1
Hỗ trợ
2.1
Chuỗi hạ gục tối đa
11 794
Vàng
25.5
Lính tiêu diệt
143
CS rừng

Bảng ngọc Rammus Rừng

Rammus

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giáp Gai
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Thái Dương

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi88%
  • Giáp Liệt Sĩ13%

Trang bị 5

  • Đai Nguyên Sinh73%
  • Áo Choàng Diệt Vong27%

Trang bị 6

  • Giáp Liệt Sĩ50%
  • Đai Nguyên Sinh50%

Trang bị 7

  • Khiên Băng Randuin67%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút14.3%
  • 26–30 phút27.1%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.5%
  • 16–20 phút55.5%
  • 21–25 phút52.4%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút55.4%
  • 36–40 phút55.2%
  • 41+ phút60.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.8%
  • Rồng đầu tiên67.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.8%
  • Trụ đầu tiên71.2%
  • Baron đầu tiên82.5%

Cách trang Rammus Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rammus Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Rammus ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rammus thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Rammus ở Rừng.

Dữ liệu Rammus Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.