Background image

Rammus Rừng

Rammus Rừng có 54.76% thắng với 1.21% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 324 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Rammus ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 324

Tỉ lệ thắng:54.76%

Tier:A

Rammus

Rammus — Rừng

Rammus

Rammus

A
  • Vỏ GaiP
  • Quả Cầu Tốc ĐộQ
  • Thế ThủW
  • Khiêu Khích Điên CuồngE
  • Cú Nhảy Chấn ĐộngR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 324
Thắng
725
Tỉ lệ thắng
54.76%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
5.78%
Độ khó
Dễ

Thông số Rammus Rừng

5 071
Sát thương vật lý
10 784
Sát thương phép
742
Sát thương chuẩn
16 597
Tổng sát thương
33 076
Sát thương nhận
11 581
Hồi máu
4.6
Hạ gục
5.5
Số mạng
13.1
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 063
Vàng
26.6
Lính tiêu diệt
145
CS rừng

Bảng ngọc Rammus Rừng

Rammus

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giáp Gai
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Thái Dương

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi77%
  • Giáp Liệt Sĩ23%

Trang bị 5

  • Đai Nguyên Sinh56%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi44%

Trang bị 6

  • Đai Nguyên Sinh67%
  • Giáp Thiên Nhiên33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút11.6%
  • 26–30 phút25.9%
  • 31–35 phút28.8%
  • 36–40 phút14.8%
  • 41+ phút9.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54%
  • 16–20 phút53.7%
  • 21–25 phút49.7%
  • 26–30 phút53.6%
  • 31–35 phút56.4%
  • 36–40 phút57.1%
  • 41+ phút56.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood61.7%
  • Rồng đầu tiên65.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.9%
  • Trụ đầu tiên70.6%
  • Baron đầu tiên79.9%