Background image

Rammus Rừng

Rammus Rừng có 53.02% thắng với 1.5% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 126 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Rammus ở Rừng.

Cập nhật lần cuối

Trận1 126

Tỉ lệ thắng53.02%

TierA

Rammus

Rammus Rừng

Rammus

Rammus

A
  • Vỏ GaiP
  • Quả Cầu Tốc ĐộQ
  • Thế ThủW
  • Khiêu Khích Điên CuồngE
  • Cú Nhảy Chấn ĐộngR

Rừng · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 126
Thắng
597
Tỉ lệ thắng
53.02%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
6.98%
Độ khó
Dễ

Thông số Rammus Rừng

4 908
Sát thương vật lý
10 302
Sát thương phép
700
Sát thương chuẩn
15 911
Tổng sát thương
31 795
Sát thương nhận
10 707
Hồi máu
4.5
Hạ gục
5.5
Số mạng
12.8
Hỗ trợ
2.2
Chuỗi hạ gục tối đa
11 756
Vàng
24.8
Lính tiêu diệt
144
CS rừng

Bảng ngọc Rammus Rừng

Rammus

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giáp Gai
  • Giày Thép Gai
  • Khiên Thái Dương

Trang bị 4

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi88%
  • Giáp Liệt Sĩ12%

Trang bị 5

  • Giáp Liệt Sĩ67%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi33%

Trang bị 6

  • Đai Nguyên Sinh50%
  • Khiên Băng Randuin50%

Trang bị 7

  • Áo Choàng Diệt Vong100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút27.1%
  • 36–40 phút15.4%
  • 41+ phút6.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.5%
  • 16–20 phút36.5%
  • 21–25 phút53.5%
  • 26–30 phút52.7%
  • 31–35 phút55.4%
  • 36–40 phút55.5%
  • 41+ phút50.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.1%
  • Rồng đầu tiên63.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.1%
  • Trụ đầu tiên70.7%
  • Baron đầu tiên79.8%

Cách trang Rammus Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rammus Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Rammus ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rammus thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Rammus ở Rừng.

Dữ liệu Rammus Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.