Background image

Sejuani Rừng

Sejuani Rừng có 48.37% thắng với 0.9% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 984 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Sejuani ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:984

Tỉ lệ thắng:48.37%

Tier:D

Sejuani

Sejuani — Rừng

Sejuani

Sejuani

D
  • Cơn Thịnh Nộ Phương BắcP
  • Đột Kích Băng GiáQ
  • Mùa Đông Thịnh NộW
  • Băng Giá Vĩnh CửuE
  • Nhà Ngục Băng GiáR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
984
Thắng
476
Tỉ lệ thắng
48.37%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
0.23%
Độ khó
Trung bình

Thông số Sejuani Rừng

9 855
Sát thương vật lý
6 980
Sát thương phép
897
Sát thương chuẩn
17 733
Tổng sát thương
37 111
Sát thương nhận
11 107
Hồi máu
4.6
Hạ gục
5.3
Số mạng
11.4
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
11 919
Vàng
30.6
Lính tiêu diệt
146
CS rừng

Bảng ngọc Sejuani Rừng

Sejuani

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Mộc Long
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trái Tim Khổng Thần
  • Giày Thép Gai
  • Áo Choàng Diệt Vong

Trang bị 4

  • Giáp Gai81%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi19%

Trang bị 5

  • Vòng Sắt Cổ Tự57%
  • Khiên Thái Dương43%

Trang bị 6

  • Tim Băng50%
  • Giáp Gai50%

Trang bị 7

  • Giáp Gai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút13.2%
  • 26–30 phút27.4%
  • 31–35 phút28.2%
  • 36–40 phút13.8%
  • 41+ phút7.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút41.5%
  • 16–20 phút48.9%
  • 21–25 phút43.9%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút48.4%
  • 36–40 phút48.5%
  • 41+ phút54.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.7%
  • Rồng đầu tiên60.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.7%
  • Trụ đầu tiên67.1%
  • Baron đầu tiên78.6%