Background image

Fiddlesticks Rừng

Fiddlesticks Rừng có 51.71% thắng với 1.18% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 290 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Fiddlesticks ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 290

Tỉ lệ thắng:51.71%

Tier:A

Fiddlesticks

Fiddlesticks — Rừng

Fiddlesticks

Fiddlesticks

A
  • Bù Nhìn Vô HạiP
  • Khiếp HãiQ
  • Bội ThuW
  • GặtE
  • Bão QuạR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 290
Thắng
667
Tỉ lệ thắng
51.71%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
1.39%
Độ khó
Trung bình

Thông số Fiddlesticks Rừng

258
Sát thương vật lý
21 422
Sát thương phép
1 435
Sát thương chuẩn
23 116
Tổng sát thương
33 488
Sát thương nhận
16 229
Hồi máu
6.6
Hạ gục
6.2
Số mạng
9.9
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 012
Vàng
33.7
Lính tiêu diệt
156
CS rừng

Bảng ngọc Fiddlesticks Rừng

Fiddlesticks

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon83%
  • Trượng Hư Vô17%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
W
W
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.7%
  • 16–20 phút3.6%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút26.1%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút17%
  • 41+ phút8.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.9%
  • 16–20 phút54.4%
  • 21–25 phút51.6%
  • 26–30 phút52.1%
  • 31–35 phút53.5%
  • 36–40 phút51.1%
  • 41+ phút48.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên63.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.7%
  • Trụ đầu tiên67.8%
  • Baron đầu tiên78%