Background image

Fiddlesticks Rừng

Fiddlesticks Rừng có 50.42% thắng với 1.28% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 444 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Fiddlesticks ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 444

Tỉ lệ thắng:50.42%

Tier:A

Fiddlesticks

Fiddlesticks — Rừng

Fiddlesticks

Fiddlesticks

A
  • Bù Nhìn Vô HạiP
  • Khiếp HãiQ
  • Bội ThuW
  • GặtE
  • Bão QuạR

Rừng · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 444
Thắng
728
Tỉ lệ thắng
50.42%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
1%
Độ khó
Trung bình

Thông số Fiddlesticks Rừng

263
Sát thương vật lý
21 605
Sát thương phép
1 601
Sát thương chuẩn
23 470
Tổng sát thương
33 854
Sát thương nhận
16 195
Hồi máu
6.6
Hạ gục
6.3
Số mạng
10
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 982
Vàng
33.4
Lính tiêu diệt
155
CS rừng

Bảng ngọc Fiddlesticks Rừng

Fiddlesticks

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa54%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya46%

Trang bị 5

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
W
W
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.2%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút13.7%
  • 26–30 phút25.2%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút16.9%
  • 41+ phút8.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.3%
  • 16–20 phút52.8%
  • 21–25 phút51%
  • 26–30 phút50.8%
  • 31–35 phút50.1%
  • 36–40 phút52.5%
  • 41+ phút45.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57%
  • Rồng đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.7%
  • Trụ đầu tiên66%
  • Baron đầu tiên77.6%

Cách trang Fiddlesticks Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Fiddlesticks Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Fiddlesticks ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Fiddlesticks thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Fiddlesticks ở Rừng.

Dữ liệu Fiddlesticks Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.