Background image

Urgot Rừng

Urgot Rừng có 25% thắng với 0.03% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 4 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Urgot ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4

Tỉ lệ thắng:25%

Tier:D

Urgot

Urgot — Rừng

Urgot

Urgot

D
  • Đại Bác Cộng HưởngP
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4
Thắng
1
Tỉ lệ thắng
25%
Tỉ lệ chọn
0.03%
Tỉ lệ cấm
1.28%
Độ khó
Trung bình

Thông số Urgot Rừng

19 993
Sát thương vật lý
22
Sát thương phép
3 397
Sát thương chuẩn
23 412
Tổng sát thương
33 029
Sát thương nhận
8 562
Hồi máu
9
Hạ gục
6.8
Số mạng
8.8
Hỗ trợ
4.3
Chuỗi hạ gục tối đa
14 961
Vàng
63.3
Lính tiêu diệt
160
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút25%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút25%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút100%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Baron đầu tiên0%

Cách trang Urgot Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Urgot Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Urgot ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Urgot thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Urgot ở Rừng.

Dữ liệu Urgot Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.