Background image

Udyr Rừng

Udyr Rừng có 50.52% thắng với 1.08% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 865 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Udyr ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:865

Tỉ lệ thắng:50.52%

Tier:A

Udyr

Udyr — Rừng

Udyr

Udyr

A
  • Liên Kết Linh GiớiP
  • Vuốt Lôi HùngQ
  • Giáp Thiết TrưW
  • Sừng Hỏa DươngE
  • Cánh Băng PhượngR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
865
Thắng
437
Tỉ lệ thắng
50.52%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
0.88%
Độ khó
Trung bình

Thông số Udyr Rừng

12 804
Sát thương vật lý
6 043
Sát thương phép
987
Sát thương chuẩn
19 835
Tổng sát thương
32 258
Sát thương nhận
13 225
Hồi máu
7
Hạ gục
5.5
Số mạng
7.3
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 209
Vàng
34.5
Lính tiêu diệt
171
CS rừng

Bảng ngọc Udyr Rừng

Udyr

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Ngọn Giáo Shojin
  • Giày Bạc
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần100%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh67%
  • Móng Vuốt Sterak33%

Trang bị 6

  • Móng Vuốt Sterak50%
  • Giáp Liệt Sĩ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQQ
Q
Q
W
W
WWWW
E
E
E
E
EEE
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút3.5%
  • 21–25 phút16.8%
  • 26–30 phút29.3%
  • 31–35 phút28%
  • 36–40 phút11.6%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.6%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút52.4%
  • 26–30 phút52.2%
  • 31–35 phút50.4%
  • 36–40 phút49%
  • 41+ phút47.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.4%
  • Rồng đầu tiên60.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.8%
  • Trụ đầu tiên68.2%
  • Baron đầu tiên79.3%

Cách trang Udyr Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Udyr Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Udyr ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Udyr thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Udyr ở Rừng.

Dữ liệu Udyr Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.