Background image

Xerath Rừng

Xerath Rừng có 0% thắng với 0% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 2 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xerath ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2

Tỉ lệ thắng:0%

Tier:D

Xerath

Xerath — Rừng

Xerath

Xerath

D
  • Áp Xung Năng LượngP
  • Xung Kích Năng LượngQ
  • Vụ Nổ Năng LượngW
  • Điện Tích CầuE
  • Nghi Thức Ma PhápR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2
Thắng
0
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0%
Tỉ lệ cấm
7.63%
Độ khó
Dễ

Thông số Xerath Rừng

584
Sát thương vật lý
31 618
Sát thương phép
84
Sát thương chuẩn
32 287
Tổng sát thương
19 035
Sát thương nhận
1 739
Hồi máu
5.5
Hạ gục
9
Số mạng
12
Hỗ trợ
2.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 178
Vàng
88.5
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút50%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Baron đầu tiên0%

Cách trang Xerath Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Xerath Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Xerath ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Xerath thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Xerath ở Rừng.

Dữ liệu Xerath Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.