Background image

Zyra Rừng

Zyra Rừng có 51.24% thắng với 0.36% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 484 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zyra ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:484

Tỉ lệ thắng:51.24%

Tier:D

Zyra

Zyra — Rừng

Zyra

Zyra

D
  • Khu Vườn Gai GócP
  • Bó Gai Chết ChócQ
  • Sum SêW
  • Rễ Cây Trói BuộcE
  • Bụi Gai Kỳ DịR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
484
Thắng
248
Tỉ lệ thắng
51.24%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
3.58%
Độ khó
Dễ

Thông số Zyra Rừng

1 116
Sát thương vật lý
23 083
Sát thương phép
2 644
Sát thương chuẩn
26 844
Tổng sát thương
23 998
Sát thương nhận
7 192
Hồi máu
5.6
Hạ gục
5.5
Số mạng
10.1
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
13 525
Vàng
39.5
Lính tiêu diệt
183
CS rừng

Bảng ngọc Zyra Rừng

Zyra

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Trượng Pha Lê Rylai57%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya43%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya80%
  • Quỷ Thư Morello20%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.8%
  • 16–20 phút3.1%
  • 21–25 phút11%
  • 26–30 phút26%
  • 31–35 phút29.1%
  • 36–40 phút16.9%
  • 41+ phút9.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút39.1%
  • 16–20 phút60%
  • 21–25 phút62.3%
  • 26–30 phút53.2%
  • 31–35 phút51.1%
  • 36–40 phút46.3%
  • 41+ phút45.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên59.6%
  • Rồng đầu tiên62%
  • Trụ đầu tiên66.1%
  • Baron đầu tiên77.7%

Cách trang Zyra Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zyra Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zyra ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zyra thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zyra ở Rừng.

Dữ liệu Zyra Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.