Background image

Zyra Rừng

Zyra Rừng có 49% thắng với 0.33% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 349 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zyra ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:349

Tỉ lệ thắng:49%

Tier:D

Zyra

Zyra — Rừng

Zyra

Zyra

D
  • Khu Vườn Gai GócP
  • Bó Gai Chết ChócQ
  • Sum SêW
  • Rễ Cây Trói BuộcE
  • Bụi Gai Kỳ DịR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
349
Thắng
171
Tỉ lệ thắng
49%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
3.59%
Độ khó
Dễ

Thông số Zyra Rừng

1 081
Sát thương vật lý
22 929
Sát thương phép
2 662
Sát thương chuẩn
26 673
Tổng sát thương
23 066
Sát thương nhận
6 604
Hồi máu
5.3
Hạ gục
5.6
Số mạng
10.1
Hỗ trợ
2.6
Chuỗi hạ gục tối đa
13 262
Vàng
40.3
Lính tiêu diệt
178
CS rừng

Bảng ngọc Zyra Rừng

Zyra

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya60%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon40%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon33%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô50%
  • Hoa Tử Linh50%

Trang bị 7

  • Đuốc Lửa Đen100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút3.2%
  • 21–25 phút12.3%
  • 26–30 phút26.4%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút17.2%
  • 41+ phút8.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút18.2%
  • 21–25 phút55.8%
  • 26–30 phút51.1%
  • 31–35 phút42.2%
  • 36–40 phút58.3%
  • 41+ phút45.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Sứ giả khe vực đầu tiên57.7%
  • First Blood57.8%
  • Rồng đầu tiên59.4%
  • Trụ đầu tiên63.4%
  • Baron đầu tiên81.1%

Cách trang Zyra Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zyra Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zyra ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zyra thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zyra ở Rừng.

Dữ liệu Zyra Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.