Background image

Jarvan IV Rừng

Jarvan IV Rừng có 50.12% thắng với 2.34% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 564 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Jarvan IV ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 564

Tỉ lệ thắng:50.12%

Tier:A

Jarvan IV

Jarvan IV — Rừng

Jarvan IV

Jarvan IV

A
  • Thương ThuậtP
  • Giáng Long KíchQ
  • Hoàng Kim GiápW
  • Hoàng Kỳ DemaciaE
  • Đại Địa ChấnR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 564
Thắng
1 285
Tỉ lệ thắng
50.12%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
1.06%
Độ khó
Dễ

Thông số Jarvan IV Rừng

15 817
Sát thương vật lý
1 386
Sát thương phép
1 481
Sát thương chuẩn
18 685
Tổng sát thương
30 389
Sát thương nhận
10 847
Hồi máu
6.5
Hạ gục
5.8
Số mạng
12.6
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 819
Vàng
27.8
Lính tiêu diệt
157
CS rừng

Bảng ngọc Jarvan IV Rừng

Jarvan IV

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giáo Thiên Ly
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đen

Trang bị 4

  • Giáp Thiên Thần74%
  • Tim Băng26%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần63%
  • Tim Băng38%

Trang bị 6

  • Giáp Tâm Linh67%
  • Giáp Thiên Thần33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút15.8%
  • 26–30 phút30.5%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút12.6%
  • 41+ phút5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49%
  • 16–20 phút52.9%
  • 21–25 phút48.6%
  • 26–30 phút49.4%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút49.7%
  • 41+ phút56.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.4%
  • Rồng đầu tiên60.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.3%
  • Trụ đầu tiên68.2%
  • Baron đầu tiên80.4%