Background image

Gragas Rừng

Gragas Rừng có 47.45% thắng với 0.3% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 333 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gragas ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:333

Tỉ lệ thắng:47.45%

Tier:D

Gragas

Gragas — Rừng

Gragas

Gragas

D
  • Giờ Khuyến MãiP
  • Lăn Thùng RượuQ
  • Say Quá Hóa CuồngW
  • Lăn BụngE
  • Thùng Rượu NổR

Rừng · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
333
Thắng
158
Tỉ lệ thắng
47.45%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
0.64%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gragas Rừng

1 450
Sát thương vật lý
19 696
Sát thương phép
1 680
Sát thương chuẩn
22 827
Tổng sát thương
31 485
Sát thương nhận
13 984
Hồi máu
7
Hạ gục
6
Số mạng
8.3
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 900
Vàng
31.8
Lính tiêu diệt
155
CS rừng

Bảng ngọc Gragas Rừng

Gragas

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Trượng Hư Vô33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút5.7%
  • 21–25 phút15.9%
  • 26–30 phút25.2%
  • 31–35 phút21.9%
  • 36–40 phút16.8%
  • 41+ phút9.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.1%
  • 16–20 phút63.2%
  • 21–25 phút45.3%
  • 26–30 phút46.4%
  • 31–35 phút37%
  • 36–40 phút55.4%
  • 41+ phút54.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54%
  • Rồng đầu tiên55.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.3%
  • Trụ đầu tiên67.1%
  • Baron đầu tiên73.7%