Background image

Gragas Rừng

Gragas Rừng có 47.48% thắng với 0.32% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 337 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gragas ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:337

Tỉ lệ thắng:47.48%

Tier:D

Gragas

Gragas — Rừng

Gragas

Gragas

D
  • Giờ Khuyến MãiP
  • Lăn Thùng RượuQ
  • Say Quá Hóa CuồngW
  • Lăn BụngE
  • Thùng Rượu NổR

Rừng · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
337
Thắng
160
Tỉ lệ thắng
47.48%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
0.56%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gragas Rừng

1 417
Sát thương vật lý
19 323
Sát thương phép
1 562
Sát thương chuẩn
22 303
Tổng sát thương
31 353
Sát thương nhận
13 400
Hồi máu
7.1
Hạ gục
6.3
Số mạng
8.1
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 808
Vàng
29.4
Lính tiêu diệt
153
CS rừng

Bảng ngọc Gragas Rừng

Gragas

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Phong Hồ
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Quyền Trượng Bão Tố50%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 6

  • Hoa Tử Linh100%

Trang bị 7

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
QQQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:2.08%Tỉ lệ thắng:14.29%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút24%
  • 31–35 phút23.4%
  • 36–40 phút18.7%
  • 41+ phút8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút35%
  • 16–20 phút57.9%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút48.2%
  • 31–35 phút51.9%
  • 36–40 phút39.7%
  • 41+ phút48.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên58.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên67.9%
  • Baron đầu tiên76.9%

Cách trang Gragas Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gragas Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gragas ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gragas thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gragas ở Rừng.

Dữ liệu Gragas Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.