Background image

Briar Rừng

Briar Rừng có 52.83% thắng với 3.22% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 2 616 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Briar ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 616

Tỉ lệ thắng:52.83%

Tier:S+

Briar

Briar — Rừng

Briar

Briar

S+
  • Dòng Máu Bị NguyềnP
  • Vồ MồiQ
  • Cuồng Huyết / Cắn Miếng NàoW
  • Tiếng Thét Ghê RợnE
  • Không Lối ThoátR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 616
Thắng
1 382
Tỉ lệ thắng
52.83%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
14.2%
Độ khó
Trung bình

Thông số Briar Rừng

21 487
Sát thương vật lý
2 373
Sát thương phép
2 550
Sát thương chuẩn
26 410
Tổng sát thương
35 629
Sát thương nhận
29 413
Hồi máu
10.7
Hạ gục
7.7
Số mạng
6.7
Hỗ trợ
4.2
Chuỗi hạ gục tối đa
14 570
Vàng
31.6
Lính tiêu diệt
156
CS rừng

Bảng ngọc Briar Rừng

Briar

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Súng Hải Tặc
  • Giày Thép Gai
  • Rìu Đại Mãng Xà

Trang bị 4

  • Nỏ Thần Dominik77%
  • Rìu Đen23%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần78%
  • Giáp Thiên Thần22%

Trang bị 6

  • Gươm Suy Vong50%
  • Vũ Điệu Tử Thần50%

Trang bị 7

  • Rìu Đen100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.2%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút12.9%
  • 26–30 phút28.8%
  • 31–35 phút27.1%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.2%
  • 16–20 phút44.1%
  • 21–25 phút48.4%
  • 26–30 phút55.7%
  • 31–35 phút54.2%
  • 36–40 phút50.7%
  • 41+ phút53.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.1%
  • Trụ đầu tiên69.6%
  • Baron đầu tiên80.3%

Cách trang Briar Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Briar Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Briar ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Briar thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Briar ở Rừng.

Dữ liệu Briar Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.