Background image

Zac Rừng

Zac Rừng có 50.69% thắng với 1.36% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 576 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zac ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:576

Tỉ lệ thắng:50.69%

Tier:A

Zac

Zac — Rừng

Zac

Zac

A
  • Phân BàoP
  • Bàn Tay Co GiãnQ
  • Chất Bất ỔnW
  • Súng Cao SuE
  • Nảy! Nảy! NảyR

Rừng · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
576
Thắng
292
Tỉ lệ thắng
50.69%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
0.8%
Độ khó
Dễ

Thông số Zac Rừng

1 180
Sát thương vật lý
15 390
Sát thương phép
1 022
Sát thương chuẩn
17 592
Tổng sát thương
39 339
Sát thương nhận
50 362
Hồi máu
5.1
Hạ gục
5.1
Số mạng
12
Hỗ trợ
2.8
Chuỗi hạ gục tối đa
11 951
Vàng
29.6
Lính tiêu diệt
143
CS rừng

Bảng ngọc Zac Rừng

Zac

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Trừng Phạt

Trang bị khởi đầu

  • Linh Hồn Hỏa Khuyển
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Đai Tên Lửa Hextech
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Khiên Thái Dương

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh80%
  • Giáp Gai20%

Trang bị 5

  • Giáp Tâm Linh67%
  • Áo Choàng Diệt Vong33%

Trang bị 6

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry50%
  • Vòng Sắt Cổ Tự50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
W
W
WW
E
EEE
E
E
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.74%Tỉ lệ thắng:60%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.7%
  • 16–20 phút3.8%
  • 21–25 phút21.5%
  • 26–30 phút27.6%
  • 31–35 phút26%
  • 36–40 phút10.8%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.9%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút53.5%
  • 31–35 phút49.3%
  • 36–40 phút45.2%
  • 41+ phút53.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.9%
  • Rồng đầu tiên62.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.5%
  • Trụ đầu tiên69%
  • Baron đầu tiên81.3%

Cách trang Zac Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zac Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zac ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zac thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zac ở Rừng.

Dữ liệu Zac Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.