Background image

Zeri Rừng

Zeri Rừng có 33.33% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 6 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Zeri ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:6

Tỉ lệ thắng:33.33%

Tier:D

Zeri

Zeri — Rừng

Zeri

Zeri

D
  • Nguồn Điện Di ĐộngP
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Rừng · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
6
Thắng
2
Tỉ lệ thắng
33.33%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
0.39%
Độ khó
Khó

Thông số Zeri Rừng

11 843
Sát thương vật lý
5 056
Sát thương phép
1 276
Sát thương chuẩn
18 177
Tổng sát thương
26 281
Sát thương nhận
7 677
Hồi máu
6
Hạ gục
8.8
Số mạng
8
Hỗ trợ
2
Chuỗi hạ gục tối đa
12 570
Vàng
45.7
Lính tiêu diệt
159
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút16.7%
  • 26–30 phút66.7%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút16.7%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút50%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên0%
  • First Blood33.3%
  • Trụ đầu tiên50%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Zeri Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Zeri Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Zeri ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Zeri thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Zeri ở Rừng.

Dữ liệu Zeri Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.